Viêm mũi cấp là tình trạng viêm niêm mạc mũi xảy ra đột ngột và phổ biến ở cả trẻ em lẫn người lớn, đặc biệt vào thời điểm giao mùa hoặc khi thời tiết thay đổi thất thường. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất, triệu chứng, nguyên nhân, phương pháp điều trị và cách phòng ngừa viêm mũi cấp một cách khoa học.
1. Viêm mũi cấp là gì?
Viêm mũi cấp là hiện tượng viêm nhiễm niêm mạc mũi xảy ra một cách đột ngột, cấp tính, thường kéo dài không quá 7–10 ngày nếu được điều trị đúng cách. Tình trạng này thường đi kèm với các biểu hiện như sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi liên tục, chảy nước mũi trong hoặc đục, đau đầu nhẹ và mệt mỏi.

Không giống như viêm mũi mạn tính, viêm mũi cấp có thể tự khỏi trong thời gian ngắn nhưng cũng dễ chuyển biến nặng nếu không được xử lý sớm. Trong một số trường hợp, viêm mũi cấp có thể là dấu hiệu ban đầu của các bệnh lý đường hô hấp khác như viêm xoang, viêm họng hoặc viêm phế quản.
2. Dấu hiệu nhận biết viêm mũi cấp
2.1. Các triệu chứng điển hình
– Hắt hơi liên tục, nhất là vào buổi sáng hoặc khi tiếp xúc với không khí lạnh.
– Chảy nước mũi trong, loãng lúc đầu, sau đó chuyển sang màu trắng đục hoặc vàng nhạt.
– Nghẹt mũi một bên hoặc cả hai bên, kèm cảm giác khó thở, phải thở bằng miệng.
– Ngứa mũi, ngứa họng, có thể kèm khản giọng nhẹ hoặc ho khan.
– Đau đầu, đặc biệt vùng trán, thái dương do áp lực xoang mũi.
– Mệt mỏi, ăn uống kém, giảm khả năng tập trung.
2.2. Các dấu hiệu đi kèm cần chú ý
– Sốt nhẹ đến sốt cao nếu nguyên nhân là nhiễm khuẩn hoặc virus.
– Đau nhức vùng mặt, quanh mắt, có cảm giác căng tức ở gò má hoặc trán.
– Nước mũi có mùi hôi, đặc hoặc kèm mủ – dấu hiệu cảnh báo bội nhiễm.
– Hơi thở có mùi hoặc cảm giác miệng khô, đắng.
- Nguyên nhân gây viêm mũi cấp
Viêm mũi cấp có thể do nhiều tác nhân khác nhau gây ra, trong đó phổ biến nhất là:
3.1. Nhiễm virus đường hô hấp
– Là nguyên nhân hàng đầu, chiếm trên 80% các trường hợp viêm mũi cấp.
– Virus gây cảm lạnh, cúm, coronavirus, adenovirus… thường xâm nhập khi sức đề kháng suy giảm.
– Thời điểm giao mùa, trời lạnh là điều kiện thuận lợi cho virus phát triển.
3.2. Vi khuẩn gây bội nhiễm
– Khi viêm mũi do virus kéo dài, vi khuẩn dễ xâm nhập và gây bội nhiễm.
– Các loại vi khuẩn như Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae thường gặp trong viêm mũi cấp có mủ.
– Bội nhiễm khiến triệu chứng kéo dài, nước mũi đục, có mùi và sốt cao hơn.
3.3. Dị ứng
– Một số trường hợp viêm mũi cấp là do phản ứng dị ứng cấp tính với phấn hoa, bụi mịn, lông thú, hóa chất, hoặc thực phẩm.
– Biểu hiện thường là hắt hơi dữ dội, nước mũi trong, ngứa mũi – khác với viêm do nhiễm trùng.

3.4. Thay đổi thời tiết, không khí ô nhiễm
– Nhiệt độ, độ ẩm thay đổi đột ngột khiến niêm mạc mũi bị kích thích, suy giảm khả năng bảo vệ.
– Ô nhiễm không khí, khói bụi, hóa chất dễ làm tổn thương tế bào niêm mạc và kích hoạt phản ứng viêm.
3.5. Các yếu tố nguy cơ khác
– Sức đề kháng yếu, thiếu vitamin C, kẽm, hay mắc bệnh mạn tính.
– Ngủ không đủ giấc, căng thẳng kéo dài, làm việc trong môi trường điều hòa liên tục.
– Trẻ em, người già, phụ nữ mang thai – là nhóm dễ bị viêm mũi cấp do hệ miễn dịch kém.
4. Viêm mũi cấp có nguy hiểm không?
Trong hầu hết trường hợp, viêm mũi cấp là tình trạng lành tính và tự giới hạn, tức có thể khỏi mà không cần điều trị đặc hiệu nếu chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, nếu không được xử lý kịp thời hoặc chăm sóc sai cách, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng:
– Viêm xoang cấp hoặc mạn tính.
– Viêm tai giữa, đặc biệt ở trẻ nhỏ do dịch mũi chảy ngược.
– Viêm phế quản, viêm thanh quản nếu dịch viêm lan xuống họng.
– Tái phát thường xuyên, trở thành viêm mũi mạn tính, ảnh hưởng chất lượng sống.
5. Chẩn đoán viêm mũi cấp như thế nào?
Thông thường, bác sĩ sẽ chẩn đoán viêm mũi cấp dựa trên:
– Khai thác triệu chứng lâm sàng: Thời gian xuất hiện, tính chất dịch mũi, có sốt hay không.
– Khám mũi – họng: Quan sát niêm mạc sưng đỏ, có dịch tiết, đo nhiệt độ.
– Xét nghiệm bổ sung nếu cần: Soi dịch mũi, nội soi mũi xoang, xét nghiệm máu để phân biệt virus – vi khuẩn.
6. Điều trị viêm mũi cấp đúng cách
6.1. Điều trị triệu chứng
– Thuốc giảm nghẹt mũi: Nhỏ mũi bằng nước muối sinh lý, thuốc co mạch (dưới sự hướng dẫn của bác sĩ).
– Thuốc kháng histamin: Nếu có yếu tố dị ứng, giúp giảm hắt hơi, ngứa mũi.
– Thuốc hạ sốt, giảm đau: Paracetamol khi có sốt trên 38.5°C hoặc đau đầu.

6.2. Điều trị nguyên nhân
– Nếu nghi ngờ nhiễm khuẩn, bác sĩ có thể kê kháng sinh (chỉ dùng khi có chỉ định).
– Trong trường hợp viêm do dị ứng: tránh tác nhân kích thích, có thể cần dùng thuốc kháng dị ứng mạnh hơn.
– Trường hợp nặng có thể cần kết hợp thuốc xịt corticoid, nhưng không dùng kéo dài quá 7 ngày nếu không được theo dõi.
6.3. Chăm sóc tại nhà
– Nghỉ ngơi đầy đủ, ăn uống dễ tiêu, bổ sung vitamin C, kẽm.
– Uống nhiều nước ấm, súc miệng nước muối và rửa mũi hằng ngày bằng dung dịch chuyên dụng.
– Giữ ấm vùng cổ, ngực và mũi khi thời tiết lạnh.
– Tránh tiếp xúc lạnh đột ngột, giữ môi trường sống ấm, sạch, thoáng khí.
7. Cách phòng ngừa viêm mũi cấp hiệu quả
7.1. Tăng cường sức đề kháng
– Ăn uống đủ chất, giàu rau xanh, trái cây, thịt nạc, cá.
– Uống đủ nước, bổ sung vi chất như vitamin C, D, kẽm, selen.
– Tập thể dục nhẹ nhàng 30 phút/ngày, ngủ đủ giấc.
7.2. Giữ vệ sinh mũi và môi trường sống
– Rửa mũi bằng nước muối sinh lý mỗi ngày, đặc biệt sau khi đi ra ngoài.
– Giữ nhà cửa sạch sẽ, hút bụi thường xuyên, tránh để nấm mốc hoặc khói thuốc trong không khí.
– Sử dụng máy lọc không khí hoặc máy tạo ẩm khi thời tiết hanh khô.

7.3. Phòng tránh lây nhiễm
– Tránh tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh cảm cúm, ho, hắt hơi.
– Rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho – hắt hơi, đeo khẩu trang khi ra ngoài.
– Không dùng chung khăn mặt, ly uống nước với người đang bị viêm đường hô hấp.
8. Viêm mũi cấp ở trẻ em: Cần lưu ý điều gì?
Trẻ nhỏ có đường hô hấp hẹp, chưa phát triển hoàn chỉnh, rất dễ bị viêm mũi cấp, đặc biệt khi thời tiết thay đổi hoặc đi học tiếp xúc đông người.
– Luôn rửa mũi cho trẻ bằng nước muối sinh lý nếu thấy nghẹt hoặc sổ mũi.
– Không tự ý dùng thuốc nhỏ mũi co mạch hoặc thuốc kháng sinh cho trẻ nếu chưa có chỉ định.
– Theo dõi nhiệt độ, nếu sốt cao trên 38.5°C hoặc kéo dài hơn 3 ngày nên đi khám.
– Giữ ấm cho trẻ vào mùa lạnh, cho trẻ uống nhiều nước, tăng sức đề kháng bằng chế độ ăn giàu dưỡng chất.
Kết luận
Viêm mũi cấp là bệnh lý phổ biến, dễ gặp nhưng cũng dễ kiểm soát nếu được xử lý đúng. Hiểu rõ các triệu chứng, nguyên nhân và cách phòng ngừa sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe hô hấp, đặc biệt vào thời điểm thời tiết thay đổi.
Việc quan tâm sớm đến tình trạng “nhỏ mà không nhỏ” như viêm mũi cấp chính là cách để hạn chế những biến chứng về sau như viêm xoang, viêm họng hay tái phát kéo dài. Nếu thấy triệu chứng kéo dài hơn 7 ngày, sốt cao hoặc kèm đau mặt – đừng ngần ngại đến khám chuyên khoa để được tư vấn và điều trị kịp thời.