Sau tuổi 25, lượng collagen trong cơ thể bắt đầu suy giảm, dẫn đến da lão hóa, nếp nhăn, tóc gãy rụng và xương khớp kém linh hoạt. Việc bổ sung collagen là cần thiết, nhưng nhiều người băn khoăn: Nên uống collagen dạng nào để hiệu quả và an toàn nhất? Đáp án sẽ có trong bài viết dưới đây.
1. Tại sao cần bổ sung collagen?
Khi bước qua tuổi trưởng thành, mỗi năm cơ thể mất khoảng 1–1,5% lượng collagen tự nhiên. Sự suy giảm này dẫn đến nhiều vấn đề nghiêm trọng đối với sức khỏe và vẻ ngoài:
- Da lão hóa nhanh: Sự thiếu hụt collagen làm mất đi mạng lưới nâng đỡ của da, dẫn đến nếp nhăn sâu, da chảy xệ và khô sạm.
- Tóc, móng yếu: Collagen là dưỡng chất cần thiết để duy trì sức khỏe của tóc và móng. Khi thiếu hụt, tóc dễ gãy rụng và móng giòn, dễ nứt.
- Xương khớp suy yếu: Collagen là thành phần quan trọng của sụn khớp. Thiếu hụt khiến sụn bị mài mòn, gây đau nhức khớp, giảm tính linh hoạt và tăng nguy cơ loãng xương.
- Giảm sức đề kháng: Collagen tham gia vào cấu trúc mạch máu và mô liên kết. Sự suy yếu này có thể ảnh hưởng gián tiếp đến hệ miễn dịch và khả năng phục hồi của cơ thể.
Mục đích của việc bổ sung collagen là bù đắp lượng thiếu hụt, làm chậm quá trình lão hóa, và duy trì sự khỏe mạnh, dẻo dai của cơ thể từ bên trong. Việc xác định nên chọn loại collagen nào để cơ thể dễ hấp thu và mang lại hiệu quả tối ưu là vô cùng quan trọng.
Bổ sung collagen là bù đắp lượng thiếu hụt, làm chậm quá trình lão hóa.
2. Các dạng collagen phổ biến hiện nay
Dựa theo cấu trúc, collagen được chia thành 2 loại: dạng thủy phân và dạng nguyên phân. Đây là cách phân loại quan trọng nhất vì nó quyết định mức độ hấp thu của collagen vào cơ thể.
- Collagen Thủy phân (Hydrolyzed Collagen/Collagen Peptides): Đây là dạng collagen phổ biến nhất và được khuyên dùng nhiều nhất. Collagen được xử lý bằng enzyme (thủy phân) để phá vỡ các chuỗi protein lớn thành các peptide (phân tử cực nhỏ). Khả năng hấp thu tối đa (hơn 90%) và nhanh chóng vào máu, mang lại hiệu quả cao cho da, tóc, móng và khớp.
- Collagen Nguyên phân (Native Collagen): Là collagen ở cấu trúc nguyên vẹn, chưa bị xử lý. Do có cấu trúc phân tử lớn nên khó hấp thu qua đường tiêu hóa, hiệu quả thấp hơn collagen thủy phân.
Hiện nay, các peptide collagen thủy phân được đóng gói dưới nhiều hình thức để tiện lợi cho người dùng:
- Collagen dạng nước (nước uống collagen): Được ưa chuộng nhờ khả năng hấp thu nhanh, tiện lợi.
- Collagen dạng bột: Dễ hòa tan trong nước, phù hợp cho người muốn kiểm soát liều lượng.
- Collagen dạng viên nén/viên nang: Nhỏ gọn, dễ mang theo, bảo quản lâu.
- Collagen dạng kẹo/gel: Hương vị dễ uống, phù hợp cho người khó dùng thuốc.
Các loại collagen thủy phân được đóng gói dưới nhiều hình thức.
3. So sánh ưu – nhược điểm các dạng collagen
Collagen hiện được bào chế thành nhiều dạng khác nhau, mỗi dạng có những ưu và nhược điểm riêng về khả năng hấp thu, tiện lợi và chi phí. Dưới đây là so sánh chi tiết về các dạng bào chế collagen phổ biến:
3.1. Collagen dạng nước
- Ưu điểm: Dạng nước có khả năng hấp thu nhanh nhất và cao nhất vào cơ thể vì đã ở trạng thái lỏng. Sản phẩm thường dễ uống, có hương vị thơm ngon và được các nhà sản xuất bổ sung thêm nhiều vitamin, khoáng chất khác.
- Nhược điểm: Đây thường là dạng có giá thành cao nhất. Đồng thời, chúng khó bảo quản hơn (thường cần trữ lạnh sau khi mở) và khó mang theo khi di chuyển xa.
Loại collagen này thích hợp cho phụ nữ từ 25 tuổi trở lên, muốn cải thiện da nhanh chóng, chống lão hóa mạnh mẽ.
3.2. Collagen dạng bột
- Ưu điểm: Dạng bột rất linh hoạt vì bạn có thể pha vào bất kỳ đồ uống hay thực phẩm nào (nước lọc, cà phê, sinh tố). Giá thành thường hợp lý hơn dạng nước và có hạn sử dụng dài. Liều lượng cũng dễ điều chỉnh theo nhu cầu.
- Nhược điểm: Cần thời gian để hòa tan, và đôi khi sản phẩm có thể giữ lại mùi vị đặc trưng của nguyên liệu (như mùi cá) nếu không được xử lý mùi vị tốt.
Collagen dạng bột phù hợp cho người muốn tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đạt hiệu quả tốt, thích hợp cho cả nam và nữ.
Collagen dạng bột rất linh hoạt vì bạn có thể pha vào bất kỳ đồ uống.
3.3. Collagen dạng viên nén/viên nang
- Ưu điểm: Dạng viên rất tiện lợi để mang theo và uống mà không cần pha chế. Đây là lựa chọn tốt cho những người ngại mùi vị của collagen.
- Nhược điểm: Khả năng hấp thu thường chậm hơn dạng nước và bột do viên nang cần thời gian để tan ra trong dạ dày. Ngoài ra, bạn thường phải uống nhiều viên cùng lúc mới đạt được liều lượng khuyến nghị hàng ngày.
Loại collagen này phù hợp cho người bận rộn, thường xuyên đi công tác, muốn bổ sung collagen đơn giản, lâu dài.
3.4. Collagen dạng kẹo/gel
- Ưu điểm: Dạng thạch có hương vị trái cây nên rất dễ ăn và hấp dẫn. Nó mang lại sự tiện lợi và thường là lựa chọn yêu thích của nhiều người không thích uống viên hay pha bột.
- Nhược điểm: Hàm lượng collagen trong mỗi gói thạch có thể thấp hơn so với các dạng khác. Sản phẩm này cũng thường chứa thêm đường hoặc chất tạo ngọt để tăng hương vị.
Collagen dạng kẹo/gel phù hợp cho người trẻ dưới 30 tuổi, coi collagen như thực phẩm hỗ trợ thay vì điều trị.
Dạng thạch/kẹo có hương vị trái cây nên rất dễ ăn và hấp dẫn.
4. Nên uống collagen dạng nào ở từng độ tuổi?
Như vậy, câu trả lời cho thắc mắc nên uống collagen dạng nào còn tùy thuộc vào độ tuổi, nhu cầu và điều kiện tài chính của từng người.
- Từ 20–30 tuổi: Ở độ tuổi này, cơ thể vẫn tự sản xuất collagen tốt, việc bổ sung chủ yếu là để duy trì và phòng ngừa lão hóa sớm. Collagen dạng bột hoặc viên là lựa chọn hợp lý. Đây là giai đoạn phòng ngừa lão hóa sớm.
- Từ 30–40 tuổi: Đây là giai đoạn sản xuất collagen bắt đầu suy giảm rõ rệt (khoảng 1% mỗi năm). Mục tiêu là bù đắp nhanh chóng và chống lại nếp nhăn đầu tiên. Nên chọn collagen dạng nước hoặc bột peptides, ưu tiên loại từ cá biển sâu để cải thiện da và tóc nhanh chóng.
- Sau 40 tuổi: Sau tuổi 40, tốc độ mất collagen tăng nhanh, đặc biệt ảnh hưởng đến cả da và xương khớp. Cần ưu tiên dạng collagen có khả năng hấp thu cao nhất. Nên bổ sung collagen dạng nước kết hợp collagen type II (tốt cho xương khớp) để vừa chăm sóc da vừa bảo vệ sức khỏe.
Sau tuổi 20 có thể bổ sung collagen để phòng ngừa lão hóa.
5. Tiêu chí chọn collagen tốt
Khi lựa chọn collagen, ngoài dạng bào chế, bạn cần lưu ý:
- Nguồn gốc: Collagen từ cá biển sâu (fish collagen peptides) có phân tử nhỏ, dễ hấp thu hơn collagen từ bò hoặc lợn.
- Hàm lượng: 2.500–10.000mg/ngày tùy theo nhu cầu chống lão hóa hoặc hỗ trợ điều trị.
- Thành phần đi kèm: Vitamin C, kẽm, Hyaluronic Acid, Coenzyme Q10 giúp tăng hiệu quả tổng hợp collagen.
- Chứng nhận chất lượng: Sản phẩm đạt GMP, ISO, FDA, được kiểm định an toàn.
6. Lưu ý khi uống collagen
Để việc bổ sung collagen mang lại hiệu quả tốt nhất và an toàn, bạn cần lưu ý những điểm quan trọng sau:
- Thời điểm uống: Buổi tối trước khi ngủ hoặc sáng sớm lúc bụng rỗng giúp hấp thu tốt nhất.
- Duy trì đều đặn: Nên dùng liên tục 2–3 tháng, nghỉ 1 tháng rồi dùng lại.
- Kết hợp chế độ ăn uống: Ăn nhiều rau xanh, trái cây giàu vitamin C, omega-3 để hỗ trợ hiệu quả.
- Uống đủ nước: Collagen cần môi trường nước để phát huy tối đa công dụng.
- Không lạm dụng: Uống quá liều không làm đẹp da nhanh hơn mà có thể gây dư thừa, ảnh hưởng tiêu hóa.
Nên uống collagen dạng nào phụ thuộc vào nhu cầu và độ tuổi. Lựa chọn đúng dạng collagen, kết hợp lối sống lành mạnh, ăn uống đủ chất và ngủ nghỉ khoa học sẽ giúp bạn duy trì làn da tươi trẻ, mái tóc chắc khỏe và hệ xương khớp dẻo dai theo thời gian.




