Ngứa âm đạo là một triệu chứng phổ biến mà hầu hết phụ nữ đều trải qua ít nhất một lần trong đời. Mặc dù thường bị xem nhẹ, nhưng cảm giác ngứa ngáy, khó chịu ở vùng kín có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của nhiều bệnh lý phụ khoa tiềm ẩn, từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống.
1. Ngứa âm đạo là gì? Có phải là bệnh lý?
Ngứa âm đạo là cảm giác khó chịu, muốn gãi tại vùng âm hộ (bên ngoài) và âm đạo (bên trong). Triệu chứng này thường đi kèm với các dấu hiệu khác như đỏ rát, sưng tấy, nổi mẩn, khí hư bất thường (thay đổi màu sắc, tính chất, số lượng) hoặc có mùi hôi khó chịu.
Cần làm rõ rằng, ngứa âm đạo không phải là một bệnh lý cụ thể, mà là một triệu chứng của nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau, bao gồm cả những nguyên nhân lành tính (sinh lý) và các bệnh lý phụ khoa. Việc xác định “ngứa âm đạo là bệnh gì” cần dựa vào việc đánh giá tổng thể các triệu chứng đi kèm, tiền sử bệnh lý, lối sống và kết quả thăm khám, xét nghiệm chuyên sâu. Do đó, khi xuất hiện triệu chứng ngứa âm đạo kéo dài hoặc kèm theo các dấu hiệu bất thường, việc tham vấn ý kiến bác sĩ là điều cần thiết để có chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời.
Ngứa âm đạo có thể chỉ là phản ứng dị ứng nhẹ nhưng cũng có thể là dấu hiệu của viêm nhiễm nghiêm trọng cần được điều trị.
2. Các bệnh lý phụ khoa phổ biến gây ngứa âm đạo
Ngứa âm đạo thường là tiếng chuông cảnh báo của các bệnh lý viêm nhiễm phụ khoa. Dưới đây là những nguyên nhân bệnh lý phổ biến nhất:
2.1. Viêm âm đạo do nấm Candida (Nhiễm nấm men)
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ngứa âm đạo, chiếm tới 75% các trường hợp. Nấm Candida albicans là loại nấm men thường trú trong âm đạo nhưng có thể phát triển quá mức khi môi trường pH âm đạo bị mất cân bằng.
Viêm ngứa do nấm Candida là một trong những nguyên nhân khá phổ biến
2.2. Viêm âm đạo do vi khuẩn (Bacterial Vaginosis – BV)
BV là tình trạng mất cân bằng hệ vi sinh tự nhiên trong âm đạo, khi các vi khuẩn có hại (như Gardnerella vaginalis) phát triển vượt trội so với lợi khuẩn Lactobacillus.
2.3. Viêm âm đạo do trùng roi Trichomonas (Trichomoniasis)
Đây là một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STI) do ký sinh trùng Trichomonas vaginalis gây ra.
2.4. Herpes sinh dục
Do virus Herpes Simplex (HSV) gây ra, chủ yếu lây truyền qua đường tình dục.
2.5. Lậu và Chlamydia
Là hai bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến do vi khuẩn gây ra.
- Biểu hiện: Có thể gây khí hư bất thường (màu vàng hoặc xanh, đặc), đau rát, ngứa ở âm đạo. Kèm theo các triệu chứng như tiểu buốt, tiểu rắt, đau bụng dưới.
Nhiễm nấm Candida là nguyên nhân phổ biến nhất gây ngứa âm đạo, nhưng không phải là duy nhất.
3. Một số nguyên nhân không do bệnh lý gây ngứa âm đạo
Bên cạnh các bệnh lý viêm nhiễm, ngứa âm đạo cũng có thể xuất phát từ những nguyên nhân không phải bệnh lý nhưng liên quan đến thói quen sinh hoạt và yếu tố bên ngoài:
3.1. Dị ứng với hóa chất
Vùng da âm đạo rất nhạy cảm, dễ bị kích ứng với các hóa chất có trong sản phẩm vệ sinh cá nhân:
- Dung dịch vệ sinh phụ nữ: Đặc biệt là các loại có mùi hương mạnh, chất tạo màu, paraben, hoặc chất tẩy rửa tổng hợp.
- Xà phòng tắm, sữa tắm: Không phù hợp với độ pH tự nhiên của âm đạo.
- Giấy vệ sinh: Một số loại giấy vệ sinh có mùi thơm hoặc chứa chất tẩy trắng có thể gây kích ứng.
- Nước xả vải, bột giặt: Dư lượng hóa chất trên quần áo lót có thể gây dị ứng.
Việc nước xả vải, bột giặt còn dư cặn trên quần áo có thể gây kích ứng
- Sản phẩm tránh thai: Chất bôi trơn, bao cao su có chất diệt tinh trùng hoặc vật liệu cao su có thể gây kích ứng.
3.2. Vệ sinh không đúng cách
Thói quen vệ sinh sai lầm có thể phá vỡ cân bằng tự nhiên của âm đạo:
- Thụt rửa sâu âm đạo: Hành động này không những không làm sạch mà còn đẩy vi khuẩn từ bên ngoài vào sâu hơn, đồng thời rửa trôi các lợi khuẩn tự nhiên, làm mất cân bằng pH và tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại phát triển.
- Dùng khăn ướt, khăn tắm không sạch: Sử dụng khăn ẩm ướt hoặc không được giặt sạch có thể lây lan vi khuẩn.
- Không lau khô sau khi vệ sinh: Để vùng kín ẩm ướt là môi trường lý tưởng cho nấm và vi khuẩn phát triển. Lau từ sau ra trước cũng có thể mang vi khuẩn từ hậu môn vào âm đạo.
3.3. Mặc quần lót bí, không thấm hút
Quần áo và đồ lót không phù hợp có thể gây bí bách vùng kín:
- Chất liệu tổng hợp: Quần lót làm từ nylon, polyester không thấm hút mồ hôi tốt, giữ ẩm và nhiệt, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn và nấm.
- Quần lót quá chật, quần bó sát: Gây ma sát, bí bách, hạn chế lưu thông không khí, tăng nhiệt độ và độ ẩm vùng kín.
3.4. Thay đổi nội tiết tố
Sự biến động của hormone trong cơ thể phụ nữ cũng có thể gây ngứa âm đạo:
- Giai đoạn mang thai: Nồng độ estrogen và progesterone tăng cao làm tăng tiết dịch âm đạo, thay đổi pH và suy giảm miễn dịch tạm thời, dễ gây ngứa (như đã phân tích chi tiết trong bài trước).
Hormone liên quan đến thai kỳ cũng có thể gây ra sự thay đổi tới vùng kín
- Giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh: Nồng độ estrogen suy giảm mạnh làm giảm tiết dịch âm đạo, gây khô hạn. Niêm mạc âm đạo trở nên mỏng hơn, kém đàn hồi và dễ bị tổn thương, ngứa rát.
- Chu kỳ kinh nguyệt: Một số phụ nữ có thể cảm thấy ngứa nhẹ trước hoặc sau kỳ kinh do sự thay đổi pH và hormone.
Thói quen sinh hoạt hàng ngày cũng có thể gây ngứa âm đạo mà không nhất thiết do bệnh lý viêm nhiễm nghiêm trọng.
4. Cách xử lý khi bị ngứa âm đạo
Khi gặp triệu chứng ngứa âm đạo, điều quan trọng là không nên hoảng loạn hay tự ý dùng thuốc. Hãy thực hiện các bước sau để xử lý an toàn và hiệu quả:
4.1. Tạm ngưng các yếu tố có thể gây kích ứng
- Không dùng dung dịch vệ sinh có mùi hương mạnh: Trong thời gian bị ngứa, hãy tạm ngừng tất cả các sản phẩm vệ sinh có hương liệu, chất tẩy rửa mạnh. Chỉ nên rửa bằng nước sạch hoặc dung dịch vệ sinh dịu nhẹ, không mùi, có pH phù hợp.
- Mặc quần lót thoáng mát, chất liệu cotton: Loại bỏ ngay quần lót chật, chất liệu tổng hợp. Ưu tiên quần lót cotton 100%, rộng rãi để vùng kín được thông thoáng, giảm ẩm ướt.
- Hạn chế quan hệ tình dục: Trong giai đoạn đang bị ngứa hoặc viêm nhiễm, hạn chế quan hệ tình dục để tránh lây nhiễm chéo cho đối tác và không làm nặng thêm tình trạng viêm.
4.2. Vệ sinh vùng kín đúng cách
- Rửa nhẹ nhàng bằng nước ấm: Rửa vùng âm hộ nhẹ nhàng từ trước ra sau bằng nước sạch (có thể là nước ấm) 1-2 lần/ngày.
- Lau khô bằng khăn mềm, sạch: Luôn dùng khăn riêng, mềm, sạch để thấm khô vùng kín sau khi rửa. Thay khăn thường xuyên.
- Không thụt rửa âm đạo sâu: Tuyệt đối không thụt rửa vào bên trong âm đạo vì hành động này sẽ phá vỡ cân bằng vi khuẩn tự nhiên và có thể đẩy mầm bệnh sâu hơn.
- Không ngâm rửa vùng kín quá lâu: Tránh việc ngâm mình trong bồn tắm hoặc ngâm rửa vùng kín quá lâu, vì có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
4.3. Khám phụ khoa kịp thời
Đây là bước quan trọng nhất nếu ngứa kéo dài hoặc đi kèm với các dấu hiệu bất thường:
- Không tự chẩn đoán và điều trị: Tự ý mua thuốc không qua thăm khám có thể làm che lấp triệu chứng, gây khó khăn cho việc chẩn đoán sau này, hoặc không điều trị đúng nguyên nhân, dẫn đến bệnh dai dẳng, tái phát.
- Thăm khám bác sĩ chuyên khoa: Bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng, lấy mẫu dịch âm đạo để xét nghiệm (soi tươi, nuôi cấy) nhằm xác định chính xác tác nhân gây bệnh (nấm, vi khuẩn, trùng roi, virus…).
- Vệ sinh đúng cách là bước quan trọng giúp giảm và phòng ngừa ngứa âm đạo.
4.4. Sử dụng thuốc theo hướng dẫn bác sĩ
Sau khi có kết quả chẩn đoán, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp:
- Thuốc đặt âm đạo: Thường dùng cho các trường hợp nhiễm nấm hoặc vi khuẩn nhẹ đến trung bình.
- Kem bôi kháng nấm/kháng sinh: Dùng cho vùng âm hộ bị ngứa, sưng đỏ.
- Thuốc uống: Trong các trường hợp nhiễm trùng nặng, mãn tính, hoặc các bệnh STI, bác sĩ có thể chỉ định thuốc uống (kháng sinh, kháng nấm, kháng virus).
- Điều trị cho đối tác: Nếu nguyên nhân là bệnh lây truyền qua đường tình dục, đối tác cũng cần được thăm khám và điều trị đồng thời để tránh tái nhiễm.
Ngứa âm đạo không chỉ là một triệu chứng gây khó chịu mà còn là dấu hiệu cảnh báo sớm cho nhiều vấn đề sức khỏe phụ khoa, từ những nguyên nhân đơn giản như dị ứng đến các bệnh lý viêm nhiễm nghiêm trọng hoặc bệnh lây truyền qua đường tình dục. Việc xác định chính xác nguyên nhân là điều kiện tiên quyết để có phác đồ điều trị hiệu quả.



