Bệnh táo bón: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị

Bệnh táo bón là một trong những rối loạn tiêu hóa phổ biến nhất, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi. Nếu kéo dài, bệnh táo bón không chỉ gây khó chịu mà còn dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Vậy đâu là nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị bệnh táo bón hiệu quả?

1. Tổng quan về bệnh táo bón

1.1 Bệnh táo bón là gì?

Táo bón là một rối loạn tiêu hóa phổ biến, được định nghĩa khi một người đi đại tiện ít hơn 3 lần mỗi tuần và gặp khó khăn trong việc đào thải phân do phân khô, cứng. Theo thống kê của Tổ chức Tiêu hóa Thế giới (WGO), táo bón ảnh hưởng đến khoảng 12-19% dân số toàn cầu.

1.2 Các dạng bệnh táo bón thường gặp

Bệnh táo bón có thể được chia thành hai dạng chính dựa trên thời gian và nguyên nhân:

  • Táo bón cấp tính: Tình trạng này xảy ra đột ngột, thường do những thay đổi tạm thời như đi du lịch, thay đổi chế độ ăn, mất nước hoặc do tác dụng phụ của một số loại thuốc. Táo bón cấp tính thường sẽ cải thiện nhanh chóng khi các yếu tố gây bệnh được khắc phục.
  • Táo bón mạn tính: Tình trạng này kéo dài trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Táo bón mạn tính có xu hướng tái phát và thường liên quan đến các rối loạn chức năng của đường ruột, thói quen sinh hoạt không lành mạnh hoặc một số bệnh lý nền. Dạng táo bón này cần được chẩn đoán và điều trị chuyên sâu.

benh-tao-bon-1

Bệnh táo bón hình thành khi phân bị giữ lại quá lâu trong đại tràng.

2. Nguyên nhân gây bệnh táo bón

Táo bón có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ thói quen sinh hoạt hàng ngày đến các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Việc xác định đúng nguyên nhân sẽ giúp bạn điều trị hiệu quả và ngăn ngừa bệnh tái phát.

2.1 Nguyên nhân phổ biến

Các nguyên nhân phổ biến nhất thường liên quan trực tiếp đến lối sống và thói quen sinh hoạt:

  • Chế độ ăn thiếu chất xơ: Đây là nguyên nhân hàng đầu. Chất xơ có vai trò như một “chổi” làm sạch đường ruột, giúp tăng khối lượng và làm mềm phân. Khi ăn ít rau xanh, trái cây, và ngũ cốc nguyên hạt, phân sẽ trở nên khô và cứng, gây khó khăn khi đi đại tiện.
  • Uống không đủ nước: Nước là thành phần thiết yếu để duy trì độ ẩm cho phân. Khi cơ thể thiếu nước, ruột già sẽ hấp thụ nước từ phân để bù đắp, khiến phân trở nên rắn và khó di chuyển hơn.
  • Ít vận động: Lối sống tĩnh tại, ngồi hoặc nằm nhiều làm giảm nhu động ruột, khiến quá trình tiêu hóa chậm lại. Hoạt động thể chất giúp kích thích các cơ ruột, thúc đẩy quá trình di chuyển của phân.
  • Thói quen nín nhịn: Việc cố gắng nín nhịn khi có cảm giác muốn đi vệ sinh sẽ làm phân tích tụ lại trong ruột, trở nên khô cứng hơn, dẫn đến một vòng luẩn quẩn khó thoát.

2.2 Nguyên nhân do thuốc

Một số loại thuốc có thể làm chậm nhu động ruột và gây táo bón như một tác dụng phụ:

  • Thuốc giảm đau nhóm Opioid (như morphine, codeine).
  • Thuốc bổ sung sắt thường được dùng để điều trị thiếu máu.
  • Thuốc kháng histamin (dùng cho dị ứng) và thuốc chống trầm cảm.
  • Một số loại thuốc huyết áp (như thuốc chẹn kênh canxi).

2.3 Nguyên nhân bệnh lý

benh-tao-bon-2

Lối sống ít vận động là nguyên nhân phổ biến gây bệnh táo bón.

Táo bón cũng có thể là triệu chứng của một số bệnh lý nền. Khi táo bón kéo dài và không đáp ứng với các thay đổi lối sống, bạn nên thăm khám bác sĩ để được chẩn đoán:

  • Hội chứng ruột kích thích (IBS): Một rối loạn chức năng ruột gây ra các triệu chứng như đau bụng, chướng hơi và thay đổi thói quen đại tiện, bao gồm cả táo bón.
  • Rối loạn nội tiết: Các bệnh như suy giáp (tuyến giáp hoạt động kém) và tiểu đường có thể làm chậm quá trình trao đổi chất và ảnh hưởng đến nhu động ruột.
  • Bệnh lý hậu môn – trực tràng: Các vấn đề như nứt hậu môn hoặc bệnh trĩ có thể gây đau khi đi đại tiện, khiến người bệnh có xu hướng nín nhịn, làm tình trạng táo bón trở nên tồi tệ hơn.
  • Bệnh thần kinh: Các bệnh lý ảnh hưởng đến hệ thần kinh như Parkinson hoặc tổn thương tủy sống có thể làm gián đoạn các tín hiệu thần kinh đến ruột, gây ra rối loạn nhu động ruột và táo bón.
  1. Triệu chứng nhận biết bệnh táo bón

3.1 Triệu chứng tiêu hóa

  • Đi ngoài ít hơn 3 lần/tuần.
  • Phân khô, cứng, vón cục.
  • Đau khi đi ngoài, phải rặn mạnh.
  • Có thể thấy máu lẫn trong phân do nứt hậu môn.

3.2 Triệu chứng toàn thân

  • Đầy bụng, chướng hơi.
  • Ăn kém, chán ăn.
  • Mệt mỏi, khó chịu.

3.3 Triệu chứng mạn tính

  • Táo bón kéo dài nhiều tuần.
  • Phải dùng thuốc nhuận tràng thường xuyên.
  • Tâm lý lo lắng, ám ảnh khi đi vệ sinh.

4. Hậu quả của bệnh táo bón nếu không điều trị

4.1 Biến chứng tại đường tiêu hóa

  • Nứt hậu môn, chảy máu.
  • Trĩ, sa trực tràng.
  • Viêm ruột do phân tồn đọng.

4.2 Ảnh hưởng toàn thân

  • Suy giảm miễn dịch do rối loạn hấp thu.
  • Đau bụng, mệt mỏi kéo dài.
  • Nguy cơ ung thư đại trực tràng tăng cao nếu táo bón mạn tính kéo dài.

benh-tao-bon-3Bệnh táo bón lâu dài có thể gây biến chứng nghiêm trọng như trĩ, nứt hậu môn

5. Đối tượng dễ mắc bệnh táo bón

5.1 Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

  • Hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện.
  • Dễ bị ảnh hưởng bởi chế độ bú, sữa công thức.

5.2 Người trưởng thành

  • Chế độ ăn nhiều đạm, ít rau.
  • Công việc ít vận động, căng thẳng.

5.3 Người cao tuổi

  • Nhu động ruột giảm.
  • Hay dùng thuốc (huyết áp, tiểu đường, giảm đau).

6. Chẩn đoán bệnh táo bón

6.1 Khám lâm sàng

  • Hỏi về tần suất đi tiêu, đặc điểm phân.
  • Kiểm tra vùng bụng và hậu môn.

6.2 Cận lâm sàng

Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng để tìm nguyên nhân gốc rễ của táo bón, đặc biệt khi nghi ngờ các bệnh lý nghiêm trọng hơn.

Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu tổng quát giúp bác sĩ kiểm tra các chỉ số để loại trừ một số bệnh lý có thể gây táo bón như suy giáp (tuyến giáp hoạt động kém), rối loạn điện giải, hoặc thiếu máu do chảy máu từ đường tiêu hóa.

Chẩn đoán hình ảnh:

  • Chụp X-quang bụng: Giúp đánh giá lượng phân ứ đọng trong đại tràng, loại trừ tắc ruột hoặc các bất thường về cấu trúc.
  • Siêu âm bụng: Có thể được sử dụng để kiểm tra các cơ quan nội tạng và loại trừ các khối u hoặc bệnh lý khác gây chèn ép đường ruột.

Nội soi đại trực tràng: Đây là một thủ thuật quan trọng và thường được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ táo bón là do một bệnh lý nghiêm trọng như ung thư đại trực tràng, viêm đại tràng mãn tính (như Crohn, viêm loét đại tràng) hoặc polyp. Nội soi cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc đại tràng, lấy mẫu mô (sinh thiết) nếu cần, và loại bỏ các polyp.

Các xét nghiệm chuyên sâu khác: Tùy thuộc vào từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu như đo áp lực hậu môn trực tràng (manometry) hoặc đo thời gian vận chuyển đại tràng (transit time study) để đánh giá chức năng của hệ tiêu hóa.

7. Cách điều trị bệnh táo bón

7.1 Thay đổi chế độ ăn

  • Tăng cường rau xanh, trái cây giàu chất xơ.
  • Uống đủ 1,5–2 lít nước/ngày.
  • Hạn chế đồ chiên rán, nhiều dầu mỡ.

7.2 Thay đổi lối sống

  • Vận động hàng ngày: đi bộ, yoga.
  • Đi vệ sinh đúng giờ, không nín nhịn.

7.3 Dùng thuốc khi cần thiết

  • Thuốc nhuận tràng thẩm thấu, làm mềm phân.
  • Chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

7.4 Bổ sung lợi khuẩn

  • Probiotic hoặc bào tử lợi khuẩn giúp cân bằng hệ vi sinh, cải thiện nhu động ruột.
  • Có thể dùng lâu dài, an toàn.

benh-tao-bon-4

Thay đổi chế độ ăn uống là cách điều trị và phòng ngừa bệnh táo bón hiệu quả.

  1. Phòng ngừa bệnh táo bón

8.1 Chế độ ăn uống khoa học

  • Ăn nhiều chất xơ từ rau, củ, quả.
  • Uống đủ nước hàng ngày.

8.2 Rèn luyện thói quen đi vệ sinh

  • Tập đi tiêu đúng giờ, sau bữa ăn.
  • Không nín nhịn khi có nhu cầu.

8.3 Vận động hợp lý

  • Tập thể dục thường xuyên.
  • Tránh ngồi lâu một chỗ.

8.4 Quản lý căng thẳng

  • Ngủ đủ giấc, giữ tinh thần thoải mái.
  • Giảm áp lực công việc.

Bệnh táo bón là rối loạn tiêu hóa phổ biến, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Nguyên nhân thường liên quan đến chế độ ăn uống, thói quen sinh hoạt hoặc bệnh lý nền. Phát hiện sớm, thay đổi chế độ ăn, duy trì lối sống lành mạnh và bổ sung lợi khuẩn sẽ giúp kiểm soát và phòng ngừa hiệu quả. Với các trường hợp.

Bio-acimin Fiber

Hỗ trợ làm giảm tình trạng táo bón ở trẻ em và người lớn.

Vui lòng nhập 10-11 số