Nghẹt mũi là tình trạng mũi bị tắc nghẽn, khó thở, khiến người bệnh phải thở bằng miệng, đặc biệt rõ về đêm. Dù phổ biến, nhưng nếu kéo dài, nghẹt mũi có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, giảm tập trung và gây biến chứng xoang, viêm tai giữa.
1. Nghẹt mũi là gì?
Nghẹt mũi, hay còn gọi là tắc mũi, là tình trạng luồng không khí đi qua một hoặc cả hai bên mũi bị cản trở, gây khó khăn cho việc hô hấp bằng mũi và khiến người bệnh thường phải thở bằng miệng. Hiện tượng này xảy ra chủ yếu do phản ứng viêm của niêm mạc mũi.
Khi cơ thể tiếp xúc với tác nhân kích thích (như virus, vi khuẩn, hoặc dị nguyên), các mạch máu dưới niêm mạc mũi, đặc biệt là ở các cuốn mũi, sẽ giãn nở (xung huyết), khiến mô mũi sưng to (phù nề). Sự phù nề này làm thu hẹp khoang mũi. Đồng thời, các tuyến trong mũi tăng tiết dịch nhầy để rửa trôi tác nhân gây hại, dịch nhầy tích tụ càng làm tăng thêm sự tắc nghẽn.
Nghẹt mũi là triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh lý khác nhau, từ các bệnh cấp tính như cảm lạnh, cảm cúm, đến các tình trạng mạn tính như viêm mũi dị ứng, viêm xoang, hoặc các bất thường về cấu trúc như vẹo vách ngăn mũi hay polyp mũi.
Mặc dù thường không nguy hiểm, nghẹt mũi kéo dài gây ra nhiều phiền toái, làm gián đoạn giấc ngủ, dẫn đến mệt mỏi, khó tập trung. Ở trẻ nhỏ, nghẹt mũi còn ảnh hưởng đến việc bú mẹ và sự phát triển.

2. Nguyên nhân gây nghẹt mũi thường gặp
Hiểu rõ nguyên nhân giúp bạn chọn cách điều trị nghẹt mũi phù hợp và ngăn tái phát hiệu quả.
- Cảm lạnh, cảm cúm: Virus xâm nhập làm viêm niêm mạc mũi, tăng tiết dịch, gây tắc nghẽn.
- Viêm mũi dị ứng: Hít phải bụi, phấn hoa, lông thú kích thích phản ứng dị ứng, khiến mũi sưng và nghẹt.
- Viêm xoang: Niêm mạc xoang phù nề, dịch ứ đọng, chèn ép lỗ thông mũi gây nghẹt kéo dài.
- Polyp mũi: Khối u lành tính trong hốc mũi làm tắc luồng khí, thường nghẹt cả hai bên.
- Vẹo vách ngăn: Một bên mũi bị chèn ép gây tắc nghẹt mạn tính.
- Thói quen xấu: Hít khói thuốc, không khí khô, lạm dụng thuốc co mạch nhỏ mũi làm niêm mạc teo và nghẹt nặng hơn.

3. Dấu hiệu nhận biết nghẹt mũi
Các triệu chứng của nghẹt mũi có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc kèm các biểu hiện toàn thân khác:
- Cảm giác khó thở bằng mũi, phải há miệng khi ngủ.
- Chảy dịch mũi (trong, đục hoặc có mủ nếu nhiễm khuẩn).
- Mất hoặc giảm khứu giác, không cảm nhận mùi rõ.
- Đau đầu, nặng mặt, nhất là vùng trán hoặc gò má.
- Ngủ ngáy, khô họng, mệt mỏi do thiếu oxy khi ngủ.
4. Nghẹt mũi có nguy hiểm không?
Thông thường, nghẹt mũi do cảm cúm sẽ tự hết sau 5–7 ngày. Tuy nhiên, nếu kéo dài hơn 2 tuần hoặc tái phát thường xuyên, đây có thể là dấu hiệu bệnh lý mạn tính.
Biến chứng có thể gặp:
- Viêm xoang cấp và mạn tính.
- Viêm tai giữa do tắc vòi nhĩ.
- Mất ngủ, giảm oxy máu mạn tính.
- Ảnh hưởng học tập, năng suất làm việc.

5. Cách điều trị nghẹt mũi hiệu quả
Tùy nguyên nhân, mức độ và thời gian nghẹt, người bệnh có thể áp dụng thuốc điều trị, biện pháp hỗ trợ và mẹo dân gian.
5.1. Dùng thuốc điều trị nghẹt mũi
- Thuốc nhỏ hoặc xịt co mạch: Hoạt chất như Xylometazolin, Oxymetazolin giúp co mạch máu niêm mạc, thông mũi nhanh trong 5–10 phút. Chỉ dùng tối đa 5–7 ngày để tránh “nghẹt hồi ứng” – niêm mạc bị phụ thuộc thuốc.
- Thuốc kháng histamin: Giúp giảm nghẹt mũi do dị ứng, hắt hơi, sổ mũi. Ví dụ: Loratadine, Cetirizine (uống 1 viên/ngày).
- Thuốc xịt corticoid: Dùng trong trường hợp viêm mũi dị ứng, polyp mũi hoặc nghẹt kéo dài. Có tác dụng chống viêm, giảm sưng và phục hồi niêm mạc.
- Thuốc kháng sinh: Chỉ dùng khi có dấu hiệu nhiễm khuẩn như dịch mũi vàng, đau xoang, sốt.
5.2. Rửa mũi bằng nước muối sinh lý
Rửa mũi là phương pháp đơn giản nhưng rất hiệu quả để làm sạch dịch nhầy, dị nguyên và bụi bẩn. Dùng dung dịch NaCl 0,9% hoặc dung dịch xịt rửa biển sâu để vệ sinh 1–2 lần/ngày.
Cách thực hiện:
- Đứng thẳng, nghiêng đầu 45°.
- Xịt hoặc đổ nhẹ dung dịch vào một bên mũi, để chảy ra bên còn lại.
- Xì nhẹ mũi và lặp lại bên kia.

5.3. Xông hơi mũi giảm nghẹt
Xông hơi giúp làm giãn mạch, loãng dịch nhầy và thông đường thở tự nhiên. Có thể xông bằng nước nóng pha muối, tinh dầu bạc hà, khuynh diệp hoặc gừng tươi.
Cách làm:
- Đun 1 bát nước sôi, nhỏ vài giọt tinh dầu.
- Trùm khăn và hít hơi nóng trong 5–10 phút.
- Thực hiện 1–2 lần/ngày khi nghẹt mũi nặng.
5.4. Mẹo dân gian giúp giảm nghẹt mũi
Một số nguyên liệu dễ tìm có tác dụng làm ấm, kháng viêm, hỗ trợ giảm nghẹt:
- Gừng tươi: Giúp làm ấm cơ thể, giảm sung huyết. Cách dùng: Uống trà gừng nóng hoặc ngâm chân nước gừng buổi tối.
- Tỏi: Chứa allicin kháng khuẩn, kháng viêm. Cách dùng: Ăn 1 tép tỏi sống mỗi ngày hoặc nhỏ dung dịch tỏi pha loãng (1:3 với nước ấm) vào mũi.
- Tinh dầu bạc hà: Có menthol giúp làm mát, giảm sưng niêm mạc. Cách dùng: Hít trực tiếp hoặc nhỏ vài giọt vào bát nước nóng để xông.
- Chườm ấm vùng mũi: Giúp lưu thông máu, giảm nghẹt hiệu quả.

5.5. Thay đổi lối sống giúp giảm nghẹt mũi lâu dài
- Uống đủ nước (2–2,5 lít/ngày) để loãng dịch nhầy.
- Giữ môi trường sống sạch, dùng máy lọc không khí hoặc tạo ẩm nếu phòng khô.
- Hạn chế hút thuốc, rượu bia, thức khuya.
- Nâng đầu cao khi ngủ giúp dễ thở hơn.
- Duy trì tập thể dục nhẹ để tăng lưu thông khí.
6. Cách phòng ngừa nghẹt mũi tái phát
- Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng mũi – họng khi trời lạnh.
- Vệ sinh mũi họng thường xuyên bằng nước muối.
- Tránh tiếp xúc bụi, khói thuốc, phấn hoa.
- Bổ sung vitamin C, kẽm để tăng sức đề kháng.
- Không lạm dụng thuốc xịt mũi co mạch quá 7 ngày.
7. Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Hãy đến bác sĩ tai mũi họng nếu bạn có các biểu hiện sau:
- Nghẹt mũi kéo dài > 2 tuần không thuyên giảm.
- Dịch mũi vàng, xanh, kèm đau đầu, sốt.
- Nghẹt mũi một bên kéo dài (nghi ngờ polyp, vẹo vách ngăn).
- Trẻ nhỏ nghẹt mũi lâu gây bú kém, khó thở.
Nghẹt mũi có thể chỉ là triệu chứng nhẹ của cảm lạnh, nhưng nếu kéo dài, nó cảnh báo nhiều bệnh lý mũi xoang nghiêm trọng. Việc kết hợp thuốc đúng chỉ định, vệ sinh mũi khoa học và điều chỉnh lối sống là chìa khóa để chấm dứt tình trạng khó chịu này.