Viêm khoé móng tay: nguyên nhân và cách xử trí an toàn

Viêm khoé móng tay là tình trạng vùng da sát một hoặc hai bên móng bị đỏ, sưng, đau, nóng rát hoặc xuất hiện dịch. Tình trạng này thường xảy ra sau khi cắt móng quá sát, cắn móng, làm xước da khi làm việc nhà hoặc tiếp xúc nhiều với nước và chất tẩy rửa. Trong một số trường hợp, viêm có thể liên quan đến vi khuẩn, nấm hoặc bệnh da nền. Vì vậy, không nên tự chọc, nặn hay dùng thuốc bôi tùy ý để xử trí. Bài viết dưới đây giải thích nguyên nhân thường gặp, cách chăm sóc tại nhà có giới hạn, dấu hiệu cảnh báo và thời điểm cần khám. Nếu bạn đang bị viêm khoé móng tay, hãy ưu tiên giữ vùng da sạch, khô và theo dõi diễn tiến mỗi ngày.

Viêm khoé móng tay là gì?

Viêm khoé móng tay với vùng da đỏ nhẹ quanh móng được chăm sóc đúng cách

Viêm khoé móng tay thường được gọi là viêm quanh móng, tức tình trạng viêm ở nếp da bao quanh phần móng. Tổn thương có thể chỉ khu trú ở một bên khoé móng hoặc lan quanh chân móng. Người bệnh thường nhận thấy da đổi màu đỏ, hơi căng, đau khi chạm vào hoặc đau nhói khi dùng ngón tay. Nếu có ổ dịch, vùng này có thể mềm, vàng trắng hoặc rỉ mủ.

viêm khoé móng tay có thể diễn tiến cấp tính trong thời gian ngắn, thường xuất hiện rõ sau một vết xước hoặc chấn thương nhỏ. Cũng có trường hợp kéo dài hoặc tái phát, nhất là khi nếp da liên tục tiếp xúc với nước, xà phòng, dung dịch tẩy rửa, hóa chất làm móng hoặc khi người bệnh có bệnh da như chàm. Viêm kéo dài có thể làm nếp móng dày, đổi màu, đau âm ỉ và khiến móng mọc không đều.

Không phải mọi biểu hiện quanh móng đều là nhiễm khuẩn. Da khô nứt, viêm da tiếp xúc, nấm móng hoặc thói quen cắn móng cũng có thể gây triệu chứng tương tự. Vì thế, mức độ đỏ và đau không đủ để tự xác định nguyên nhân. Khi tìm hiểu viêm khoé móng tay, người đọc nên ưu tiên thông tin phù hợp với tình trạng thực tế.

Nguyên nhân thường gặp gây viêm khoé móng tay

Hàng rào da quanh móng có nhiệm vụ ngăn tác nhân bên ngoài xâm nhập. Khi hàng rào này bị rách hoặc kích ứng, vi khuẩn và nấm có cơ hội gây viêm. Một nguyên nhân phổ biến là cắt móng quá sát hoặc cắt sâu vào hai góc móng. Dùng dụng cụ làm móng chưa được vệ sinh, kéo lớp da quanh móng, giật xước măng rô hay cắn móng cũng có thể tạo ra vết thương nhỏ.

Thói quen ngâm tay lâu trong nước, rửa tay quá nhiều mà không dưỡng ẩm, dùng chất tẩy rửa hoặc tiếp xúc với dung môi có thể làm da quanh móng khô, nứt và bong. Người làm nghề phải tiếp xúc thường xuyên với nước hoặc hóa chất có nguy cơ kích ứng cao hơn. Đeo găng tay ẩm trong thời gian dài cũng khiến da bị bí và dễ tổn thương.

Một số trường hợp liên quan đến bệnh da nền như viêm da cơ địa, chàm tiếp xúc hoặc vảy nến. Nếu ngón tay thường xuyên ngứa, bong vảy, nứt ở nhiều vị trí, bạn có thể tham khảo thêm thông tin về tay bị viêm da cơ địa và trao đổi với nhân viên y tế khi cần.

Nấm men hoặc nấm khác có thể góp phần gây viêm quanh móng kéo dài, đặc biệt khi vùng da thường xuyên ẩm. Vi khuẩn cũng có thể xâm nhập sau chấn thương. Tuy nhiên, chỉ nhìn bằng mắt thường khó phân biệt chính xác vi khuẩn, nấm, kích ứng hay bệnh da. Đây là lý do không nên tự phối hợp nhiều loại thuốc bôi, nhất là sản phẩm có corticosteroid hoặc kháng sinh.

Triệu chứng và dấu hiệu cần quan sát

Biểu hiện ban đầu của viêm khoé móng tay thường là một vùng da nhỏ đỏ hoặc đau cạnh móng. Cảm giác đau có thể tăng khi ấn vào, cầm nắm, gõ bàn phím hoặc dùng ngón tay bị tổn thương. Da quanh móng đôi khi nóng hơn vùng da lành và hơi sưng. Một số người có cảm giác ngứa, rát hoặc căng da trước khi đau rõ rệt.

Khi viêm tiến triển, vùng sưng có thể lan dọc theo nếp móng, xuất hiện dịch đục hoặc mủ. Móng có thể bị đẩy lệch, đổi màu hoặc trở nên gồ ghề nếu tình trạng kéo dài. Nếu tổn thương bắt đầu sau khi làm móng, cắn móng hoặc bị dằm đâm, hãy ghi nhớ thời điểm và sự kiện liên quan để cung cấp cho bác sĩ.

Cần theo dõi các dấu hiệu cho thấy tình trạng không còn khu trú: đỏ lan rộng ra ngón, đau tăng nhanh, sưng nhiều, có vệt đỏ chạy dọc ngón hoặc bàn tay, sốt, mệt bất thường hay khó cử động ngón. Người mắc đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, bệnh mạch máu ngoại vi hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng miễn dịch nên thận trọng hơn và đi khám sớm khi có dấu hiệu nhiễm trùng.

Nếu quanh móng bị tổn thương ở nhiều ngón, tái phát nhiều lần hoặc kéo dài dù đã tránh tác nhân kích ứng, nguyên nhân có thể không chỉ là một vết xước đơn lẻ. Khi đó, khám da liễu hoặc khám bác sĩ sẽ giúp định hướng nguyên nhân và cách điều trị phù hợp.

Cách xử trí viêm khoé móng tay tại nhà

Minh họa lau khô nhẹ vùng da quanh móng tay tại nhà

Với biểu hiện nhẹ, chưa có dấu hiệu lan rộng hoặc toàn thân, bạn có thể bắt đầu bằng việc rửa nhẹ vùng tổn thương với nước sạch và xà phòng dịu. Sau đó, thấm khô bằng khăn sạch, không chà xát. Giữ tay khô thoáng giữa các lần rửa và thay găng tay nếu găng bị ướt. Khi phải tiếp xúc chất tẩy rửa, nên dùng găng phù hợp, nhưng cần tránh để tay ngâm trong mồ hôi hoặc nước lâu.

Không cắn móng, cạy da, kéo xước măng rô hay tự dùng kim chọc vào vùng sưng. Những thao tác này có thể làm vết thương rộng hơn và đưa thêm vi khuẩn vào mô. Không tự nặn mủ bằng dụng cụ gia đình. Nếu có ổ mủ rõ, đau nhiều hoặc sưng căng, nhân viên y tế có thể cần đánh giá và xử trí bằng phương pháp phù hợp.

Cắt móng vừa phải, theo hình dáng tự nhiên của móng và tránh khoét sâu hai bên. Dụng cụ cắt móng nên được vệ sinh, không dùng chung với người khác. Dưỡng ẩm vùng da quanh móng sau khi rửa tay có thể giúp giảm khô nứt; chọn sản phẩm không hương liệu nếu da dễ kích ứng và tránh bôi vào vùng đang rỉ dịch nếu chưa được hướng dẫn.

Ngâm ấm có thể làm dịu khó chịu ở một số người, nhưng không nên dùng nước quá nóng, không ngâm quá lâu và không xem đây là cách thay thế khám bệnh. Sau khi tiếp xúc nước, cần lau khô kỹ các kẽ và nếp da. Nếu triệu chứng không cải thiện, tái phát hoặc tăng lên, hãy dừng tự chăm sóc kéo dài và đi khám.

Khi nào cần đi khám viêm khoé móng tay?

Khám vùng da quanh móng khi viêm khoé móng tay có dấu hiệu bất thường

Bạn nên đi khám nếu đau và sưng tăng dần, có mủ, đỏ lan rộng, ngón tay nóng rõ, khó cử động hoặc xuất hiện sốt. Vết thương do cắn, đâm, cắt sâu hoặc dụng cụ làm móng cũng cần được đánh giá nếu tổn thương rộng, bẩn hoặc không giảm. Không nên chờ đợi khi có đường đỏ lan lên bàn tay, cảm giác rét run, mệt nhiều hoặc đau vượt mức nhìn thấy ở da.

Người có đái tháo đường, bệnh tuần hoàn, suy giảm miễn dịch, đang hóa trị hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch nên liên hệ cơ sở y tế sớm hơn khi bị viêm quanh móng. Nhóm này có thể khó nhận biết mức độ nhiễm trùng hoặc có nguy cơ biến chứng cao hơn. Trẻ nhỏ, người lớn tuổi và người không thể tự chăm sóc vùng tổn thương cũng cần được người thân theo dõi sát.

Viêm kéo dài, tái diễn, xuất hiện ở nhiều móng hoặc đi kèm đổi màu, biến dạng móng nên được khám chuyên khoa. Bác sĩ có thể hỏi về nghề nghiệp, thói quen làm móng, bệnh da, thuốc đang dùng và những lần tái phát trước đó. Trong một số trường hợp, bác sĩ cần lấy mẫu hoặc thực hiện thăm khám bổ sung để phân biệt nhiễm khuẩn, nấm và bệnh da khác.

Thông tin trên NHS về viêm quanh móng cũng nhấn mạnh việc đánh giá tình trạng nhiễm trùng và tìm chăm sóc y tế khi triệu chứng nặng hoặc không cải thiện. Bạn có thể xem thêm hướng dẫn tại NHS: paronychia.

Điều trị y tế thường phụ thuộc vào nguyên nhân

Không có một loại thuốc bôi phù hợp cho mọi trường hợp viêm khoé móng tay. Nếu bác sĩ nhận định có nhiễm khuẩn, hướng điều trị sẽ dựa vào mức độ, vị trí và nguy cơ của người bệnh. Nếu nghi ngờ nấm hoặc viêm da, cách xử trí lại khác. Tự mua thuốc kháng sinh, thuốc chống nấm hoặc thuốc có corticosteroid rồi bôi kéo dài có thể làm che lấp triệu chứng, gây kích ứng hoặc khiến việc đánh giá sau đó khó hơn.

Khi có ổ mủ, bác sĩ có thể cân nhắc dẫn lưu trong điều kiện phù hợp. Người bệnh không nên tự rạch hoặc chọc tại nhà vì có nguy cơ gây tổn thương sâu, chảy máu và lan nhiễm trùng. Nếu có dị vật, móng mọc bất thường hoặc vết thương đặc biệt, nhân viên y tế sẽ lựa chọn cách xử trí an toàn hơn.

Trong quá trình điều trị, việc bảo vệ hàng rào da vẫn quan trọng. Hãy hạn chế nước và hóa chất, giữ vùng quanh móng sạch khô, không cắn móng và thực hiện đúng hướng dẫn về thuốc. Nếu dùng thuốc mà xuất hiện phát ban, sưng môi, khó thở hoặc triệu chứng bất thường, cần ngừng sử dụng và tìm trợ giúp y tế khẩn cấp.

Để hiểu thêm về biểu hiện da ở ngón tay, bạn có thể đọc bài viêm da cơ địa ngón tay. Nội dung tham khảo không thay thế chẩn đoán trực tiếp, đặc biệt khi vùng quanh móng có mủ hoặc đau tăng nhanh.

Cách phòng viêm khoé móng tay tái phát

Minh họa chăm sóc da quanh móng để phòng viêm khoé móng tay tái phát

Phòng tái phát bắt đầu từ việc bảo vệ da quanh móng. Cắt móng đều, tránh khoét sâu vào góc và không cắt lớp biểu bì sống. Nếu làm móng, hãy chọn nơi vệ sinh dụng cụ tốt, không thực hiện khi da quanh móng đang trầy xước và không dùng chung kềm, dũa hoặc dụng cụ cá nhân. Không cắn móng hoặc dùng móng để cạy, bóc và mở vật dụng.

Khi rửa bát, lau dọn hoặc tiếp xúc hóa chất, nên giảm thời gian tiếp xúc và sử dụng găng bảo hộ phù hợp. Nếu phải đeo găng lâu, hãy tháo ra khi có thể để tay khô thoáng, thay găng ẩm và lau khô tay sau khi rửa. Dưỡng ẩm đều đặn có thể giúp da bớt nứt, nhất là khi thời tiết hanh khô hoặc phải rửa tay thường xuyên.

Nếu bạn có chàm hoặc viêm da cơ địa ở bàn tay, kiểm soát bệnh da nền có thể giúp giảm các vết nứt quanh móng. Không tự tăng hoặc đổi thuốc da liễu khi chưa hỏi bác sĩ. Hãy ghi lại những yếu tố làm triệu chứng nặng hơn như xà phòng, dung dịch sát khuẩn, găng tay, nghề nghiệp hoặc sản phẩm làm móng để tìm cách tránh phù hợp.

Kiểm tra móng định kỳ giúp phát hiện sớm vùng đỏ, nứt hoặc đau. Khi thấy dấu hiệu ban đầu, nên xử trí nhẹ nhàng và theo dõi thay vì tiếp tục cắn, cạy hoặc che kín bằng vật liệu không sạch.

Những hiểu lầm thường gặp khi chăm sóc quanh móng

Một hiểu lầm phổ biến là cứ có mủ thì phải tự nặn cho hết. Thực tế, việc nặn mạnh có thể đẩy vi khuẩn vào sâu hơn và làm rách mô. Một số người lại bôi nhiều sản phẩm cùng lúc, từ thuốc sát khuẩn, kem kháng sinh đến thuốc chống viêm. Cách này không giúp xác định nguyên nhân và có thể gây viêm da tiếp xúc hoặc che mờ diễn tiến.

Ngâm tay lâu trong nước muối hoặc nước nóng cũng không phải giải pháp chắc chắn. Nước quá nóng làm bỏng da, còn ngâm kéo dài khiến da mềm và dễ tổn thương hơn. Tương tự, việc dùng rượu, cồn, chanh hoặc các chất gây xót lên vùng nứt có thể làm hàng rào da bị kích ứng.

Không phải mọi móng đổi màu đều là nấm, và không phải mọi vùng đỏ đều cần kháng sinh. Nếu tổn thương dai dẳng hoặc tái phát, việc tìm nguyên nhân quan trọng hơn việc đổi sản phẩm liên tục. Bạn cũng không nên tự dùng thuốc còn thừa từ lần bệnh trước, vì thuốc, thời gian dùng và cách dùng có thể không phù hợp với tình trạng hiện tại.

Cuối cùng, chăm sóc tại nhà chỉ phù hợp với biểu hiện nhẹ và cần có giới hạn. Khi đau tăng, sưng lan, có sốt, có đường đỏ hoặc người bệnh thuộc nhóm nguy cơ, thăm khám trực tiếp là lựa chọn an toàn hơn.

Kết luận: xử trí viêm khoé móng tay an toàn

Viêm khoé móng tay thường bắt đầu từ tổn thương nhỏ, da khô nứt, kích ứng hoặc nhiễm trùng quanh móng. Giữ vùng da sạch và khô, rửa tay nhẹ nhàng, lau khô kỹ sau khi tiếp xúc với nước và che phủ bằng băng sạch khi cần có thể giúp hạn chế kích ứng. Tránh cắn, cạy da, tự chọc nặn mủ hoặc cắt quá sát phần khoé móng; khi làm việc với chất tẩy rửa, nên dùng găng tay phù hợp và thay găng nếu bên trong bị ẩm. Có thể dưỡng ẩm vùng da xung quanh nếu không có vết thương hở hoặc dấu hiệu nhiễm trùng rõ rệt. Tuy nhiên, các biện pháp tại nhà không thay thế thăm khám khi có mủ, đau tăng, đỏ lan, sưng nhiều, sốt, khó cử động hoặc tình trạng kéo dài. Người mắc đái tháo đường, có bệnh nền, đang dùng thuốc ảnh hưởng miễn dịch hoặc suy giảm miễn dịch nên đi khám sớm hơn.