Khác với type 1 thường do di truyền và xuất hiện sớm, bệnh đái tháo đường type 2 thường liên quan mật thiết đến lối sống, chế độ dinh dưỡng và tình trạng thừa cân, béo phì. Đây là một bệnh lý mãn tính khiến cơ thể không thể sử dụng insulin một cách hiệu quả (kháng insulin), dẫn đến lượng đường trong máu tăng cao và gây ra hàng loạt biến chứng nguy hiểm cho tim, thận, mắt và thần kinh. Việc hiểu rõ về bệnh đái tháo đường type 2 là chìa khóa để kiểm soát sức khỏe và ngăn ngừa những hệ lụy đáng tiếc trong tương lai.
1. Cơ chế bệnh sinh của bệnh đái tháo đường type 2
Để kiểm soát bệnh hiệu quả, chúng ta cần hiểu rõ tại sao đường huyết lại tăng cao trong cơ thể người bệnh.
- Sự kháng insulin: Insulin là chiếc chìa khóa mở cửa tế bào để đưa đường (glucose) vào cung cấp năng lượng. Ở người bệnh đái tháo đường type 2, các tế bào cơ, mỡ và gan không phản ứng bình thường với insulin, khiến đường bị kẹt lại trong máu.
- Suy giảm chức năng tuyến tụy: Để bù đắp cho sự kháng insulin, tuyến tụy sẽ cố gắng sản xuất nhiều insulin hơn. Tuy nhiên, theo thời gian, các tế bào đảo tụy bị suy kiệt và không còn khả năng duy trì lượng insulin cần thiết để ổn định đường huyết.
- Sự sản xuất glucose quá mức ở gan: Khi cơ thể kháng insulin, gan không nhận được tín hiệu ngừng giải phóng glucose, dẫn đến việc lượng đường trong máu liên tục tăng cao ngay cả khi người bệnh đang nhịn ăn.
Sự kháng insulin là đặc trưng cốt lõi của bệnh đái tháo đường type 2.
2. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ hàng đầu
Tại sao có người mắc bệnh nhưng người khác thì không? Bệnh đái tháo đường type 2 thường là kết quả của sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và lối sống.
- Thừa cân và béo phì: Đây là yếu tố nguy cơ lớn nhất. Đặc biệt, mỡ bụng (mỡ nội tạng) giải phóng các chất gây viêm khiến cơ thể kháng insulin mạnh mẽ hơn.
- Lối sống ít vận động: Hoạt động thể chất giúp tế bào nhạy cảm hơn với insulin và tiêu thụ glucose trực tiếp. Người ít vận động sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao gấp nhiều lần.
- Chế độ ăn uống thiếu khoa học: Tiêu thụ quá nhiều đường tinh luyện, tinh bột trắng và thực phẩm chế biến sẵn làm tăng gánh nặng cho tuyến tụy.
- Yếu tố tuổi tác và di truyền: Nguy cơ mắc bệnh tăng lên sau tuổi 45. Nếu trong gia đình có bố mẹ hoặc anh chị em mắc bệnh, tỷ lệ bạn bị ảnh hưởng cũng sẽ cao hơn.
- Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) hoặc tiểu đường thai kỳ: Phụ nữ có tiền sử các tình trạng này có nguy cơ tiến triển thành bệnh đái tháo đường type 2 trong tương lai.
Thừa cân và béo phì là yếu tố nguy cơ lớn nhất gây tiểu đường.
3. Các triệu chứng nhận biết bệnh đái tháo đường type 2
Bệnh thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm. Nhiều người chỉ phát hiện ra bệnh khi đã có biến chứng. Hãy lưu ý các dấu hiệu sau:
- Cảm giác cực kỳ khát và đi tiểu thường xuyên: Thận phải làm việc vất vả để lọc lượng đường thừa, kéo theo nước từ các mô cơ thể, gây ra tình trạng mất nước và đi tiểu liên tục (đặc biệt là ban đêm).
- Cảm giác đói cồn cào và mệt mỏi: Do tế bào không nhận được năng lượng từ glucose, cơ thể luôn ở trạng thái “đói” dù bạn vừa ăn xong.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân: Khi không thể sử dụng đường, cơ thể bắt đầu đốt cháy mỡ và cơ bắp để lấy năng lượng, dẫn đến sụt cân nhanh chóng.
- Nhìn mờ: Lượng đường cao làm thay đổi nồng độ dịch trong thủy tinh thể của mắt, gây khó khăn cho việc lấy nét.
- Vết thương lâu lành và nhiễm trùng tái phát: Đường huyết cao làm suy yếu hệ miễn dịch và ảnh hưởng đến khả năng phục hồi của các mô.
- Vùng da bị sẫm màu (gai đen): Thường xuất hiện ở cổ hoặc nách, đây là dấu hiệu của tình trạng kháng insulin nặng.
Triệu chứng đái tháo đường type 2 thường kín đáo và dễ bị bỏ qua.
4. Các biến chứng nguy hiểm nếu không kiểm soát tốt
Đừng chủ quan với con số đường huyết cao, bởi bệnh đái tháo đường type 2 có thể phá hủy cơ thể từ bên trong.
- Biến chứng tim mạch: Người bệnh có nguy cơ cao bị đột quỵ, nhồi máu cơ tim và xơ vữa động mạch.
- Biến chứng thận (Bệnh thận do tiểu đường): Đường huyết cao làm tổn thương các mao mạch nhỏ ở thận, dẫn đến suy thận mạn tính và phải chạy thận nhân tạo.
- Tổn thương thần kinh (Bệnh thần kinh ngoại biên): Gây cảm giác tê bì, kim châm hoặc mất cảm giác ở chân tay. Điều này dễ dẫn đến các vết loét không đau và nguy cơ đoạn chi.
- Biến chứng mắt: Gây tổn thương võng mạc, đục thủy tinh thể và là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở người trưởng thành.
- Biến chứng nhiễm trùng: Dễ bị nhiễm trùng da, nấm móng và viêm lợi nặng.
5. Phác đồ điều trị bệnh đái tháo đường type 2 hiện đại
Mục tiêu của điều trị là duy trì chỉ số HbA1c dưới 7% để ngăn ngừa biến chứng.
5.1. Thay đổi lối sống – Chân kiềng trong điều trị
- Chế độ ăn kiêng tiểu đường: Ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) thấp như ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh và các loại đậu. Hạn chế tối đa đường kính và mỡ động vật.
- Kiểm soát khẩu phần ăn: Sử dụng “phương pháp đĩa thức ăn” (1/2 đĩa là rau, 1/4 là đạm và 1/4 là tinh bột) để tránh lượng calo dư thừa.
- Tập luyện thể thao: Duy trì ít nhất 150 phút vận động cường độ vừa phải mỗi tuần (như đi bộ nhanh, bơi lội) giúp cải thiện độ nhạy insulin đáng kể.
- Giảm cân: Chỉ cần giảm 5-7% trọng lượng cơ thể hiện tại cũng có thể giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn rõ rệt.
5.2. Điều trị bằng thuốc đường uống
- Metformin: Là lựa chọn đầu tay cho hầu hết bệnh nhân, giúp giảm sản xuất glucose tại gan và tăng độ nhạy insulin.
- Nhóm SGLT2: Giúp thận thải lượng đường thừa qua nước tiểu, đồng thời có lợi cho tim và thận.
- Nhóm Sulfonylureas: Kích thích tuyến tụy tiết nhiều insulin hơn.
- Nhóm DPP-4: Giúp giảm lượng đường trong máu nhưng ít gây hạ đường huyết đột ngột.
5.3. Liệu pháp Insulin và thuốc tiêm mới
- Insulin: Được chỉ định khi thuốc viên không còn hiệu quả hoặc trong các tình trạng cấp tính.
- Nhóm đồng vận thụ thể GLP-1: Đây là cuộc cách mạng trong điều trị, không chỉ giảm đường huyết mà còn giúp giảm cân hiệu quả và bảo vệ tim mạch.
Chế độ dinh dưỡng lành mạnh giúp ổn định đường huyết bền vững.
6. Cách phòng ngừa bệnh đái tháo đường type 2 hiệu quả
Bạn hoàn toàn có thể ngăn chặn hoặc trì hoãn bệnh khởi phát bằng những hành động cụ thể.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Xét nghiệm đường huyết lúc đói tối thiểu một lần mỗi năm để phát hiện giai đoạn tiền đái tháo đường.
- Quản lý cân nặng: Duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) trong ngưỡng lý tưởng (từ 18.5 đến 22.9 đối với người châu Á).
- Bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia: Các chất kích thích làm tăng tình trạng viêm và kháng insulin.
- Ngủ đủ giấc: Thiếu ngủ làm rối loạn hormone điều hòa cảm giác đói và chuyển hóa đường.
Bệnh đái tháo đường type 2 là một hành trình dài đòi hỏi sự kiên trì và kỷ luật của người bệnh. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y học hiện đại, việc chung sống hòa bình với căn bệnh này hoàn toàn khả thi. Bằng cách kết hợp giữa chế độ ăn khoa học, vận động thường xuyên và tuân thủ phác đồ của bác sĩ, bạn có thể bảo vệ bản thân khỏi các biến chứng nguy hiểm và duy trì chất lượng cuộc sống cao.



