Triệu chứng suy dinh dưỡng ở trẻ em thường xuất hiện âm thầm, dễ bị cha mẹ bỏ qua. Tuy nhiên, phát hiện sớm giúp điều chỉnh kịp thời, tránh ảnh hưởng đến chiều cao, cân nặng, trí tuệ và sức đề kháng của trẻ.
1. Thế nào là suy dinh dưỡng ở trẻ em?
Suy dinh dưỡng là tình trạng cơ thể thiếu hụt năng lượng và các dưỡng chất thiết yếu (đạm, vitamin, khoáng chất) kéo dài, khiến trẻ không đạt được cân nặng, chiều cao hoặc sự phát triển phù hợp với tuổi.45 trieu-chung-suy-dinh-duong-o-tre-em
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), suy dinh dưỡng ở trẻ em được chia làm 3 dạng:
- Suy dinh dưỡng thể nhẹ cân: cân nặng thấp hơn chuẩn theo tuổi.
- Suy dinh dưỡng thể thấp còi: chiều cao thấp hơn chuẩn theo tuổi.
- Suy dinh dưỡng thể gầy còm: cân nặng thấp so với chiều cao (thường gặp sau bệnh hoặc nhiễm trùng).
Suy dinh dưỡng xảy ra khi trẻ không đạt ngưỡng tăng trưởng chuẩn theo tiêu chuẩn WHO.
2. Nguyên nhân gây suy dinh dưỡng ở trẻ em
Hiểu được nguyên nhân giúp cha mẹ phòng tránh và điều chỉnh sớm, giảm nguy cơ xuất hiện các triệu chứng suy dinh dưỡng ở trẻ em.
- Thiếu năng lượng kéo dài: do ăn ít, khẩu phần không đủ dinh dưỡng.
- Biếng ăn, rối loạn tiêu hóa: khiến trẻ hấp thu kém, mất vi chất.
- Nhiễm trùng tái diễn: viêm phổi, tiêu chảy, giun sán làm tăng tiêu hao năng lượng.
- Thiếu vi chất quan trọng: sắt, kẽm, vitamin D, canxi, acid folic…
- Nguyên nhân xã hội: kinh tế khó khăn, chế độ ăn thiếu đa dạng.
3. Triệu chứng suy dinh dưỡng ở trẻ em thường gặp
Các triệu chứng suy dinh dưỡng ở trẻ em có thể được nhận biết qua hình thể, hành vi, làn da, tóc, răng miệng và thói quen ăn uống. Việc quan sát kỹ sẽ giúp cha mẹ phát hiện sớm.
3.1. Dấu hiệu trên cân nặng và chiều cao
Đây là dấu hiệu điển hình nhất của suy dinh dưỡng.
- Trẻ tăng cân rất chậm, hoặc tụt cân liên tiếp trong 2–3 tháng liền.
- Chiều cao thấp hơn chuẩn 5–10 cm so với độ tuổi.
- Cơ thể gầy, mỏng, xương sườn và xương vai nhô rõ, da nhăn nheo.
- Vòng cánh tay và đùi nhỏ, mỡ dưới da hầu như không có.
Theo dõi tăng trưởng giúp phát hiện sớm dấu hiệu chậm lớn hoặc suy dinh dưỡng.
3.2. Da xanh xao, khô sạm, tóc dễ gãy rụng
Da và tóc phản ánh tình trạng dinh dưỡng rõ ràng. Khi cơ thể thiếu protein, sắt, kẽm, vitamin A, C, E:
- Da trẻ xanh nhợt, khô, bong tróc, vết thương lâu lành.
- Tóc khô xơ, dễ gãy, thưa mỏng, có thể chuyển màu nâu đỏ hoặc bạc sớm.
- Một số trường hợp nặng: tóc rụng loang lổ, da nổi vảy cá.
3.3. Biếng ăn, ăn không ngon, dễ nôn trớ
Biếng ăn là triệu chứng sớm và phổ biến nhất của suy dinh dưỡng.
- Trẻ ăn ít, ngậm lâu, chán ăn thịt cá, chỉ thích ăn vặt.
- Dễ nôn trớ, đầy bụng do giảm tiết men tiêu hóa.
- Ăn xong mệt mỏi, chậm tiêu, phân sống.
- Càng biếng ăn, trẻ càng thiếu năng lượng → vòng xoắn “biếng ăn – suy dinh dưỡng”.
Biếng ăn kéo dài làm trẻ không đủ năng lượng, dễ dẫn đến suy dinh dưỡng.
3.4. Dễ ốm, sức đề kháng kém
Khi bị suy dinh dưỡng, hệ miễn dịch của trẻ yếu hơn, dễ mắc bệnh hơn.
- Trẻ thường xuyên bị viêm họng, viêm phổi, cảm cúm, tiêu chảy.
- Vết thương lâu lành, dễ nhiễm trùng da.
- Sốt tái đi tái lại, sau mỗi đợt bệnh cân nặng lại giảm.
3.5. Rối loạn tiêu hóa kéo dài
Loạn khuẩn ruột, thiếu enzyme tiêu hóa khiến trẻ:
- Đi phân lỏng, nát, sống hoặc có bọt.
- Bụng chướng, đầy hơi, sôi bụng.
- Ăn không tiêu, nôn trớ.
Khi ruột không hấp thu tốt, trẻ mất dần dinh dưỡng dù ăn nhiều.
3.6. Răng mọc chậm, chậm biết đi – chậm nói
Thiếu canxi, vitamin D và protein khiến hệ xương và thần kinh phát triển chậm.
- Răng sữa mọc trễ hơn bình thường (sau 10–12 tháng).
- Trẻ biết đi muộn (>18 tháng), chậm nói, kém linh hoạt.
- Một số bé đầu to, trán dô, chân vòng kiềng – dấu hiệu thiếu vitamin D.
Thiếu dưỡng chất kéo dài ảnh hưởng đến phát triển vận động và trí tuệ của trẻ.
3.7. Móng tay giòn, lưỡi nhợt, phù nhẹ ở chân
Khi thiếu protein nặng, albumin trong máu giảm, dẫn đến phù nhẹ (đặc biệt vùng mắt cá, bàn chân).
- Móng tay mềm, dễ gãy, xuất hiện sọc ngang.
- Lưỡi nhợt nhạt, niêm mạc miệng khô.
- Ở trẻ nhỏ, da quanh mắt phù nhẹ, bụng to, chân nhỏ – dấu hiệu của suy dinh dưỡng thể phù.
3.8. Mệt mỏi, kém tập trung, chậm phát triển trí tuệ
Trẻ suy dinh dưỡng thường uể oải, thiếu năng lượng, không hứng thú chơi đùa.
- Khả năng ghi nhớ, học tập giảm.
- Chậm nói, ít giao tiếp, phản xạ chậm.
- Thiếu sắt và vitamin nhóm B làm giảm oxy lên não, khiến trẻ khó tập trung.
4. Phân loại mức độ suy dinh dưỡng ở trẻ em
Để xác định chính xác triệu chứng suy dinh dưỡng ở trẻ em, bác sĩ thường dựa vào chỉ số tăng trưởng (Z-score) theo chuẩn WHO.
| Thể suy dinh dưỡng | Đặc điểm lâm sàng | Nguyên nhân chính |
| Thể nhẹ cân | Cân nặng thấp hơn chuẩn theo tuổi | Thiếu ăn, bệnh mạn tính |
| Thể thấp còi | Chiều cao thấp hơn chuẩn theo tuổi | Thiếu vi chất, kéo dài nhiều năm |
| Thể gầy còm (wasting) | Cân nặng thấp so với chiều cao | Nhiễm khuẩn, tiêu chảy cấp, mất nước |
| Thể phù (Kwashiorkor) | Phù mặt, bụng to, da bong, tóc đỏ | Thiếu protein nặng |
5. Hậu quả khi không phát hiện sớm các triệu chứng suy dinh dưỡng ở trẻ em
Nếu không được phát hiện và điều chỉnh sớm, suy dinh dưỡng có thể gây ra:
- Ảnh hưởng phát triển chiều cao, cân nặng vĩnh viễn.
- Giảm trí tuệ, kém tập trung, học kém.
- Suy giảm miễn dịch, dễ mắc bệnh truyền nhiễm.
- Rối loạn nội tiết, dậy thì muộn, chậm phát triển sinh sản.
- Tăng nguy cơ mắc bệnh mạn tính như tiểu đường, tim mạch khi trưởng thành.
Phát hiện sớm và can thiệp kịp thời giúp giảm 80% nguy cơ chậm phát triển thể chất.
6. Cách khắc phục suy dinh dưỡng và hỗ trợ tăng trưởng cho trẻ
Khi nhận thấy triệu chứng suy dinh dưỡng ở trẻ em, cha mẹ cần điều chỉnh toàn diện từ dinh dưỡng đến thói quen sinh hoạt.
6.1. Tăng cường dinh dưỡng hợp lý
- Bổ sung thực phẩm giàu đạm: thịt, cá, trứng, sữa, đậu phụ.
- Tăng năng lượng khẩu phần bằng dầu oliu, bơ, sữa bột.
- Cho trẻ ăn thêm 1–2 bữa phụ/ngày (cháo, sữa chua, sinh tố).
- Với trẻ nhỏ: đảm bảo bú mẹ hoàn toàn 6 tháng đầu và duy trì đến 2 tuổi.
6.2. Bổ sung vi chất thiết yếu
- Vitamin D, canxi: giúp phát triển xương.
- Kẽm, sắt, acid folic: kích thích ăn ngon, tăng tạo máu.
- Vitamin nhóm B: hỗ trợ chuyển hóa năng lượng.
→ Có thể bổ sung qua thực phẩm, sữa dinh dưỡng hoặc siro vi chất theo chỉ định bác sĩ.
6.3. Cải thiện tiêu hóa, hấp thu
- Dùng men vi sinh chứa Bacillus clausii, Bifidobacterium, Lactobacillus giúp cân bằng hệ vi sinh ruột.
- Kết hợp chất xơ hòa tan (FOS, inulin) giúp nhu động ruột ổn định.
- Hạn chế dùng kháng sinh bừa bãi gây loạn khuẩn.
6.4. Theo dõi tăng trưởng định kỳ
- Cân và đo chiều cao mỗi tháng cho trẻ dưới 2 tuổi, 3 tháng/lần cho trẻ lớn hơn.
- Ghi chép biểu đồ tăng trưởng để kịp thời phát hiện bất thường.
Theo dõi tăng trưởng định kỳ giúp nhận biết và can thiệp suy dinh dưỡng kịp thời.
7. Khi nào cần đưa trẻ đi khám dinh dưỡng?
Cha mẹ nên đưa trẻ đến bác sĩ khi:
- Cân nặng hoặc chiều cao giảm liên tục trong 2–3 tháng.
- Trẻ biếng ăn, rối loạn tiêu hóa, chậm mọc răng, da xanh, tóc khô.
- Trẻ mệt mỏi, ốm vặt liên tục, kém phát triển vận động.
- Có dấu hiệu phù, bụng to, cơ teo rõ.
8. Cách phòng ngừa suy dinh dưỡng ở trẻ em
- Cho trẻ ăn đủ nhóm chất: bột đường – đạm – béo – vitamin – khoáng.
- Duy trì thói quen ăn uống đúng giờ, không bỏ bữa.
- Tiêm chủng đầy đủ để giảm bệnh nhiễm trùng.
- Rửa tay, vệ sinh an toàn thực phẩm để tránh giun sán, tiêu chảy.
- Khuyến khích trẻ vận động nhẹ, vui chơi ngoài trời, tắm nắng sáng.
Các triệu chứng suy dinh dưỡng ở trẻ em như biếng ăn, chậm tăng cân, da xanh, tóc khô hay rối loạn tiêu hóa là dấu hiệu cảnh báo cơ thể trẻ đang thiếu năng lượng và vi chất.
Phát hiện sớm, điều chỉnh dinh dưỡng hợp lý, bổ sung men vi sinh và vi chất sẽ giúp trẻ nhanh hồi phục, bắt kịp tăng trưởng và phát triển toàn diện về thể chất lẫn trí tuệ.





