Bệnh viêm mũi là tình trạng niêm mạc mũi bị viêm do dị ứng, nhiễm trùng hoặc các yếu tố môi trường. Đây là bệnh hô hấp phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Nếu không điều trị đúng cách, bệnh viêm mũi dễ tái phát và gây biến chứng.
1. Bệnh viêm mũi là gì?
1.1 Định nghĩa
Viêm mũi là tình trạng lớp niêm mạc bên trong khoang mũi bị viêm, gây sưng nề và tăng tiết dịch nhầy. Bệnh có thể phát triển ở dạng cấp tính (khởi phát đột ngột và ngắn hạn) hoặc mạn tính (kéo dài và tái phát nhiều lần). Viêm mũi gây ảnh hưởng đáng kể đến hô hấp, khứu giác và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
1.2 Tỷ lệ mắc bệnh
Theo thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh viêm mũi là một trong những rối loạn hô hấp phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 20–30% dân số toàn cầu. Trong số đó, viêm mũi dị ứng chiếm tỷ lệ mắc cao nhất, cho thấy đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm.

2. Nguyên nhân gây bệnh viêm mũi
2.1 Do dị ứng
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng quá mức với các tác nhân gây dị ứng (dị nguyên):
- Dị nguyên từ môi trường: Các dị nguyên phổ biến nhất bao gồm phấn hoa (thường gây viêm mũi theo mùa), bụi nhà, nấm mốc, và lông thú cưng (chó, mèo).
- Thay đổi thời tiết đột ngột: Sự chênh lệch nhiệt độ và độ ẩm lớn có thể kích thích niêm mạc mũi, đặc biệt ở những người có cơ địa nhạy cảm, gây ra các triệu chứng như hắt hơi, sổ mũi.

- Dị nguyên từ thực phẩm và hóa chất: Một số người có thể bị viêm mũi khi tiếp xúc với một số loại thực phẩm, hương liệu, hóa chất trong mỹ phẩm, hoặc các loại thuốc xịt.
2.2 Do nhiễm trùng
Viêm mũi cũng có thể là kết quả của một đợt nhiễm trùng đường hô hấp:
- Nhiễm virus: Đây là nguyên nhân hàng đầu của viêm mũi cấp tính. Các loại virus như cúm, cảm lạnh thông thường sẽ tấn công niêm mạc mũi, gây ra các triệu chứng như nghẹt mũi, chảy nước mũi.
- Nhiễm vi khuẩn: Nếu viêm mũi do virus không được điều trị dứt điểm hoặc có biến chứng, vi khuẩn có thể xâm nhập và gây ra viêm mũi mủ. Tình trạng này thường có dịch mũi đặc, có màu vàng hoặc xanh và kéo dài.
2.3 Do yếu tố khác
Ngoài dị ứng và nhiễm trùng, một số yếu tố khác cũng có thể gây viêm mũi:
- Ô nhiễm môi trường: Tiếp xúc thường xuyên với không khí ô nhiễm, khói bụi từ phương tiện giao thông, hoặc đặc biệt là khói thuốc lá có thể kích ứng niêm mạc mũi, dẫn đến viêm mạn tính.
- Cấu trúc mũi bất thường: Các dị tật bẩm sinh hoặc sau chấn thương như lệch vách ngăn mũi có thể làm thay đổi luồng không khí đi qua mũi, gây ra tình trạng khô, tắc nghẽn và dễ bị viêm.
- Lạm dụng thuốc: Việc sử dụng các loại thuốc xịt co mạch mũi trong thời gian dài (quá 3-5 ngày) có thể gây ra hiện tượng “tắc mũi hồi ứng” (rebound congestion), khiến tình trạng nghẹt mũi trở nên nghiêm trọng hơn và khó điều trị.
3. Phân loại bệnh viêm mũi
3.1 Viêm mũi dị ứng
- Do phản ứng miễn dịch quá mức với dị nguyên.
- Triệu chứng: hắt hơi, ngứa mũi, chảy nước mũi trong.
3.2 Viêm mũi nhiễm trùng
- Do virus hoặc vi khuẩn.
- Triệu chứng: sốt nhẹ, nghẹt mũi, dịch mũi đục.
3.3 Viêm mũi vận mạch
- Do rối loạn điều hòa thần kinh mạch máu mũi.
- Triệu chứng: nghẹt mũi từng lúc, chảy nước mũi trong.
3.4 Viêm mũi mạn tính
- Kéo dài nhiều tuần đến nhiều tháng.
- Liên quan đến ô nhiễm, hút thuốc, cơ địa dị ứng.
4. Triệu chứng của bệnh viêm mũi
4.1 Triệu chứng thường gặp
- Nghẹt mũi, khó thở.
- Chảy nước mũi trong hoặc đục.
- Hắt hơi liên tục.
- Ngứa mũi, mắt và họng.
4.2 Triệu chứng toàn thân
- Đau đầu, mệt mỏi.
- Mất ngủ do nghẹt mũi.
- Giảm khả năng tập trung.

5. Biến chứng của bệnh viêm mũi
5.1 Biến chứng hô hấp
- Viêm xoang cấp hoặc mạn tính.
- Viêm tai giữa do tắc vòi nhĩ.
- Viêm họng, viêm thanh quản.
5.2 Biến chứng ngoài hô hấp
- Hen phế quản (đặc biệt ở người có cơ địa dị ứng).
- Ngưng thở khi ngủ.
- Suy giảm miễn dịch đường hô hấp.
5.3 Ảnh hưởng chất lượng cuộc sống
- Mất ngủ, giảm năng suất học tập và làm việc.
- Trẻ em dễ bị chậm phát triển thể chất, trí tuệ do thiếu oxy.
6. Chẩn đoán bệnh viêm mũi
6.1 Khám lâm sàng
- Quan sát hốc mũi: niêm mạc phù nề, sung huyết.
- Đánh giá dịch mũi (trong, nhầy, mủ).
6.2 Xét nghiệm
- Test dị ứng (da hoặc máu).
- Nội soi mũi xoang.
- Chụp CT scan trong trường hợp nghi viêm xoang kèm theo.
7. Điều trị bệnh viêm mũi

7.1 Nguyên tắc điều trị
- Loại bỏ hoặc tránh yếu tố gây bệnh.
- Sử dụng thuốc phù hợp.
- Kết hợp thay đổi lối sống.
7.2 Điều trị bằng thuốc
- Thuốc kháng histamin: giảm ngứa, hắt hơi, chảy nước mũi.
- Thuốc co mạch dạng xịt: giảm nghẹt mũi, nhưng không dùng quá 7 ngày.
- Thuốc corticoid xịt mũi: giảm viêm mạnh, dùng trong viêm mũi dị ứng mạn.
- Kháng sinh: chỉ dùng khi có nhiễm khuẩn rõ ràng.
7.3 Các biện pháp hỗ trợ
- Rửa mũi bằng dung dịch muối sinh lý.
- Uống nhiều nước, giữ ẩm không khí.
- Nghỉ ngơi, tránh tiếp xúc dị nguyên.
8. Phòng ngừa bệnh viêm mũi

8.1 Tránh dị nguyên
- Hạn chế tiếp xúc bụi, phấn hoa, lông thú.
- Giữ môi trường trong nhà sạch sẽ, thoáng khí.
8.2 Tăng cường sức đề kháng
- Ăn uống đủ chất, bổ sung vitamin C, kẽm.
- Tập luyện thể dục đều đặn.
- Ngủ đủ giấc, tránh căng thẳng.
8.3 Giữ vệ sinh mũi họng
- Rửa tay thường xuyên.
- Súc miệng và rửa mũi sau khi đi ngoài đường.
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
9.1 Bệnh viêm mũi có lây không?
Viêm mũi do virus, vi khuẩn có thể lây qua đường hô hấp. Viêm mũi dị ứng thì không lây.
9.2 Trẻ em có dễ bị viêm mũi không?
Có. Trẻ em dễ mắc bệnh viêm mũi do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và thường xuyên tiếp xúc dị nguyên.
9.3 Viêm mũi dị ứng có chữa khỏi hoàn toàn không?
Khó chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát tốt bằng thuốc và tránh dị nguyên.
9.4 Có nên dùng thuốc xịt mũi kéo dài?
Không. Thuốc co mạch chỉ nên dùng tối đa 5–7 ngày để tránh lệ thuộc và tổn thương niêm mạc.
9.5 Bệnh viêm mũi có thể phòng tránh được không?
Có thể phòng ngừa bằng cách giữ vệ sinh, tránh dị nguyên và nâng cao sức đề kháng.
Bệnh viêm mũi là tình trạng phổ biến, có thể xảy ra ở cả trẻ em và người lớn. Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh viêm mũi dễ tái phát và dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Việc chẩn đoán sớm, điều trị phù hợp, kết hợp phòng ngừa bằng lối sống lành mạnh sẽ giúp kiểm soát hiệu quả. Cha mẹ và người bệnh nên chú ý các dấu hiệu sớm của viêm mũi để có biện pháp xử lý kịp thời, bảo vệ sức khỏe hô hấp lâu dài.