Thuốc điều trị tiêu chảy: Phân loại, hướng dẫn sử dụng và những lưu ý quan trọng

Tiêu chảy là vấn đề sức khỏe phổ biến, thường gặp. Việc sử dụng thuốc điều trị tiêu chảy đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Bài viết này cung cấp thông tin về thuốc điều trị tiêu chảy: phân loại, hướng dẫn sử dụng và những lưu ý quan trọng, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách kiểm soát tình trạng này.

thuoc-dieu-tri-tieu-chay-1

1. Khi nào cần dùng thuốc điều trị tiêu chảy? Vai trò

Tiêu chảy có thể là phản ứng tự nhiên của cơ thể nhằm đào thải vi khuẩn, virus hoặc chất độc ra khỏi hệ tiêu hóa. Trong nhiều trường hợp nhẹ, tiêu chảy có thể tự khỏi sau 1–2 ngày mà không cần dùng thuốc.

Tuy nhiên, nếu tiêu chảy kéo dài hơn 2 ngày ở người lớn, hoặc từ 24 giờ ở trẻ em, đi ngoài nhiều lần trong ngày, kèm theo các dấu hiệu mất nước (khô miệng, mệt mỏi, tiểu ít, da nhăn…), người bệnh cần sử dụng thuốc điều trị tiêu chảy để giảm triệu chứng, kết hợp bù nước điện giải và điều trị nguyên nhân gây bệnh.

Các loại thuốc điều trị tiêu chảy thường được sử dụng nhằm:

  • Làm giảm co bóp ruột và dạ dày, từ đó giảm cảm giác đau quặn và hạn chế số lần đi ngoài.
  • Bù nước và điện giải để phòng tránh tình trạng mất nước – một trong những biến chứng nguy hiểm nhất của tiêu chảy.
    Làm dịu các triệu chứng đi kèm như đầy bụng, khó chịu, chướng hơi.
  • Cân bằng hệ vi sinh đường ruột, giúp khôi phục lại môi trường tiêu hóa ổn định và tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng.
  • Bảo vệ lớp niêm mạc ruột, giúp ngăn ngừa tổn thương thêm do các tác nhân gây hại.
  • Bổ sung các vi chất cần thiết, hỗ trợ cơ thể phục hồi nhanh hơn và hạn chế nguy cơ tái phát.

Việc lựa chọn và sử dụng thuốc cần có sự tư vấn từ nhân viên y tế để đảm bảo an toàn, đặc biệt với trẻ em, người lớn tuổi hoặc người có bệnh lý nền.

thuoc-dieu-tri-tieu-chay-2

2. Phân loại thuốc điều trị tiêu chảy phổ biến

Dưới đây là các nhóm thuốc điều trị tiêu chảy được sử dụng phổ biến hiện nay, tùy theo nguyên nhân gây tiêu chảy mà bác sĩ sẽ lựa chọn nhóm thuốc phù hợp.

2.1. Dung dịch bù nước và điện giải

Khi tiêu chảy kéo dài, cơ thể mất một lượng lớn nước và điện giải (natri, kali, clo), dễ dẫn đến mất nước và rối loạn chuyển hóa.

Oresol không phải là thuốc cầm tiêu chảy trực tiếp, nhưng là biện pháp điều trị quan trọng hàng đầu. Oresol giúp bù lại lượng nước và các chất điện giải (natri, kali, clorua) bị mất do tiêu chảy, ngăn ngừa và điều trị tình trạng mất nước, một biến chứng nguy hiểm của tiêu chảy.

  • Oresol (ORS): dạng bột hoặc viên sủi hòa tan trong nước, giúp bổ sung nước và muối khoáng.
  • Cách dùng: Pha đúng liều lượng ghi trên bao bì, không dùng nước sôi để pha.
  • Không thay thế oresol bằng nước lọc, nước đường hay nước trái cây vì không cân bằng điện giải.

Lưu ý: Nếu người bệnh không thể uống oresol (do nôn ói, lừ đừ…), cần được truyền dịch tại cơ sở y tế.

thuoc-dieu-tri-tieu-chay-3

2.2. Thuốc làm giảm nhu động ruột cầm tiêu chảy 

Các thuốc này tác động lên cơ trơn ruột, làm giảm co bóp và nhu động ruột, từ đó làm chậm quá trình di chuyển của chất thải qua đường tiêu hóa, giúp phân trở nên đặc hơn và giảm số lần đi ngoài. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng nên dùng, đặc biệt là tiêu chảy do nhiễm khuẩn.

  • Loperamide (Imodium): Là một opioid tổng hợp, có tác dụng trực tiếp lên thành ruột, giảm nhu động và tiết dịch, tăng thời gian lưu trữ phân trong ruột.
  • Diphenoxylate: Tương tự Loperamide, cũng là một opioid tổng hợp, giảm co bóp nhu động ruột và tăng hấp thu nước, điện giải.
  • Codeine: Có tác dụng giảm đau và điều hòa nhu động ruột, thường được chỉ định khi tiêu chảy kèm đau co thắt.

Nhóm thuốc này không điều trị nguyên nhân gây tiêu chảy (ví dụ: nhiễm trùng) và không nên dùng trong trường hợp tiêu chảy có máu, sốt cao, hoặc tiêu chảy do vi khuẩn (có thể làm tăng thời gian lưu giữ độc tố trong ruột). Cần thận trọng khi dùng cho trẻ em, đặc biệt trẻ dưới 6 tuổi. Tác dụng phụ có thể gặp: táo bón, khô miệng, đau đầu, chóng mặt.

2.3. Thuốc hấp phụ và bao phủ niêm mạc ruột

Cơ chế: Các thuốc này có khả năng hấp phụ độc tố, vi khuẩn, virus và các chất gây tiêu chảy khác trong lòng ruột. Đồng thời, chúng tạo một lớp màng bảo vệ niêm mạc ruột, giảm kích ứng và giúp niêm mạc hồi phục.

Các thuốc điển hình:

  • Diosmectite (Smecta): Tạo một lớp màng bảo vệ niêm mạc ruột, hấp phụ nước và các tác nhân gây tiêu chảy.
  • Attapulgite, Kaolin, Pectin: Cũng có tác dụng hấp phụ.
  • Than hoạt tính: Hấp phụ độc tố.

Lưu ý: Các thuốc này có thể làm giảm hấp thu các thuốc khác nếu dùng đồng thời. Nên uống cách xa các thuốc khác ít nhất 2 giờ.

2.4. Thuốc chống tiết dịch

Cơ chế: Nhóm thuốc này làm giảm sự tiết dịch quá mức vào lòng ruột, giúp giảm lượng nước trong phân.

Các thuốc điển hình:

  • Bismuth subsalicylate (Pepto-Bismol): Có tác dụng kháng tiết, kháng khuẩn và chống viêm. Thường dùng trong tiêu chảy cấp, tiêu chảy du lịch. Có thể làm phân có màu đen. Chống chỉ định với trẻ em dưới 12 tuổi, trẻ có triệu chứng cúm hoặc thủy đậu.
  • Racecadotril: Là một chất ức chế enkephalinase, làm giảm tiết dịch ruột mà không ảnh hưởng đến nhu động ruột.

2.5. Thuốc kháng sinh

Kháng sinh chỉ dùng trong các trường hợp tiêu chảy do vi khuẩn và cần có chỉ định của bác sĩ. Tự ý dùng kháng sinh không đúng cách có thể làm nặng thêm tình trạng rối loạn tiêu hóa, gây kháng thuốc nguy hiểm.

Một số thuốc điều trị tiêu chảy do vi khuẩn thường được chỉ định:

  • Ciprofloxacin, Norfloxacin, Ofloxacin: dùng cho người lớn khi tiêu chảy do nhiễm khuẩn E.coli, Shigella, Salmonella.
  • Metronidazole: thường dùng khi tiêu chảy do amip hoặc vi khuẩn yếm khí.
  • Azithromycin: lựa chọn thay thế trong trường hợp dị ứng nhóm Quinolon.

Lưu ý: Luôn theo dõi phản ứng phụ của thuốc kháng sinh như dị ứng, đau bụng, buồn nôn, nổi mẩn…

2.6. Men vi sinh và men tiêu hóa

Khi bị tiêu chảy, hệ vi sinh đường ruột mất cân bằng. Việc bổ sung lợi khuẩn (men vi sinh) giúp cải thiện tiêu hóa, rút ngắn thời gian bị tiêu chảy, đặc biệt hiệu quả ở trẻ nhỏ.

  • Men vi sinh: Chứa các lợi khuẩn như Lactobacillus, Bifidobacterium, Saccharomyces boulardii…
  • Men tiêu hóa: Hỗ trợ tiêu hóa thức ăn, giảm lên men trong ruột, đặc biệt hữu ích với người tiêu chảy kéo dài kèm rối loạn hấp thu.

Lưu ý khi dùng men vi sinh:

  • Không pha men với nước quá nóng (trên 40°C)
  • Nên dùng cách xa kháng sinh 2–3 giờ

thuoc-dieu-tri-tieu-chay-4

2.7. Thuốc điều trị triệu chứng đi kèm

Một số thuốc có thể được chỉ định để điều trị các triệu chứng đi kèm như:

  • Thuốc chống nôn: Domperidone, Metoclopramide nếu tiêu chảy kèm buồn nôn, nôn ói nhiều.
  • Thuốc chống co thắt: Phloroglucinol, Trimebutine – giúp giảm đau bụng do co thắt đường ruột.
  • Thuốc hạ sốt: Paracetamol nếu người bệnh tiêu chảy kèm sốt > 38.5°C.

3. Những sai lầm thường gặp khi sử dụng thuốc điều trị tiêu chảy

Nhiều người có thói quen tự ý dùng thuốc mà không tham khảo ý kiến bác sĩ, gây hại nhiều hơn lợi. Dưới đây là những sai lầm thường gặp khi sử dụng thuốc điều trị tiêu chảy:

  • Tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy khi bị nhiễm trùng: Cản trở quá trình đào thải vi khuẩn, che lấp triệu chứng, tăng nguy cơ biến chứng.
  • Dùng kháng sinh không cần thiết: Gây loạn khuẩn ruột, tiêu chảy kéo dài.
  • Không bù đủ nước, điện giải: Tập trung vào thuốc mà quên mất tầm quan trọng của oresol hoặc truyền dịch dẫn đến mất nước nghiêm trọng.
  • Lạm dụng men tiêu hóa: Khi chưa có dấu hiệu thiếu men, dùng thừa có thể gây rối loạn tiêu hóa ngược.
  • Dùng thuốc không phù hợp nguyên nhân: Dẫn đến điều trị không hiệu quả.
  • Dùng thuốc không đủ/quá liều: Giảm hiệu quả hoặc tăng tác dụng phụ.
  • Ngừng thuốc quá sớm: Dễ tái phát, đặc biệt với kháng sinh.

Luôn ưu tiên bù nước và điện giải. Không tự ý dùng thuốc, đặc biệt kháng sinh, và đi khám bác sĩ nếu tiêu chảy nặng hoặc kéo dài.

thuoc-dieu-tri-tieu-chay-5

4. Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Dù đã sử dụng thuốc điều trị tiêu chảy, bạn vẫn nên đến cơ sở y tế khi gặp một trong các dấu hiệu sau:

  • Tiêu chảy kéo dài trên 3 ngày không giảm: Đây là dấu hiệu cho thấy tình trạng tiêu chảy có thể nghiêm trọng hơn hoặc không đáp ứng với các biện pháp điều trị tại nhà.
  • Đi ngoài phân lỏng hơn 6 lần/ngày: Số lần đi ngoài quá nhiều trong một ngày có thể dẫn đến mất nước nghiêm trọng và kiệt sức nhanh chóng.
  • Có máu trong phân, phân đen, hoặc phân có nhầy bất thường: Đây là các dấu hiệu cảnh báo nguy cơ nhiễm khuẩn nặng, tổn thương đường ruột hoặc các vấn đề tiêu hóa khác cần được chẩn đoán và xử lý sớm.
  • Sốt cao, mất nước (môi khô, mắt trũng, da nhăn nheo), mệt mỏi nhiều: Các triệu chứng này cho thấy cơ thể đang bị ảnh hưởng nghiêm trọng do tiêu chảy, có nguy cơ sốc hoặc suy cơ quan.
  • Đau bụng dữ dội hoặc đau âm ỉ kéo dài: Cơn đau bất thường có thể là dấu hiệu của viêm ruột thừa, tắc ruột hoặc các tình trạng cấp tính khác.

6. Phòng ngừa tiêu chảy tái phát sau điều trị

Để ngăn ngừa tình trạng tiêu chảy tái đi tái lại sau điều trị, bạn nên lưu ý:

  • Ăn chín, uống sôi, tránh thực phẩm ôi thiu, không rõ nguồn gốc
  • Rửa tay sạch trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh
  • Hạn chế ăn thức ăn đường phố, nước đá không đảm bảo vệ sinh
  • Bổ sung probiotic đều đặn nếu có cơ địa dễ rối loạn tiêu hóa
  • Kiêng sữa tươi, thức ăn nhiều dầu mỡ trong và sau khi bị tiêu chảy

Sử dụng thuốc điều trị tiêu chảy đúng cách không chỉ giúp kiểm soát nhanh triệu chứng mà còn ngăn ngừa mất nước và biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, không nên lạm dụng hay tự ý dùng thuốc mà cần có chỉ định phù hợp với từng nguyên nhân. Kết hợp điều trị bằng thuốc với chế độ ăn uống, nghỉ ngơi, và chăm sóc hợp lý sẽ giúp quá trình hồi phục diễn ra nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Men ống vi sinh Bio-meracine

Hỗ trợ giảm triệu chứng rối loạn tiêu hóa ở trẻ em và người lớn.

Vui lòng nhập 10-11 số